Tỷ giá Rial Yemen sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang STN
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang São Tomé và Príncipe Dobra
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/STN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang STN.
0.08649391 Hôm nay
0.09264479 Cao nhất
0.09399244
Lịch sử tỷ giá YER/STN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang STN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.0926 STN |
| 5 YER | 0.4632 STN |
| 10 YER | 0.9264 STN |
| 25 YER | 2.3161 STN |
| 50 YER | 4.6322 STN |
| 100 YER | 9.26 STN |
| 500 YER | 46.32 STN |
| 1,000 YER | 92.64 STN |
| 5,000 YER | 463.22 STN |
| 10,000 YER | 926.45 STN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 STN | 10.793915 YER |
| 5 STN | 53.969574 YER |
| 10 STN | 107.939148 YER |
| 25 STN | 269.847871 YER |
| 50 STN | 539.695741 YER |
| 100 STN | 1079.39 YER |
| 500 STN | 5396.96 YER |
| 1,000 STN | 10793.91 YER |
| 5,000 STN | 53969.57 YER |
| 10,000 STN | 107939.15 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 YER = 10.80696 STN | -- |
| 2026-10-27 | 1 YER = 10.80696 STN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 YER = 10.79391 STN | -0.12% |