Tỷ giá Rial Yemen sang São Tomé và Príncipe Dobra hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang São Tomé và Príncipe Dobra hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng São Tomé và Príncipe Dobra. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang STN

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = São Tomé và Príncipe Dobra 0.09264479 STN
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Db0.09264479 Hiện tại Db0.09264479 Cao nhất Db0.09264479
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang São Tomé và Príncipe Dobra

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang STN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09264479 STN
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000112 STN
+0.12%
7 ngày qua
+0.000112 STN
+0.12%
30 ngày qua
+0.001185 STN
+1.30%
1 năm qua
+0.003544 STN
+3.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.08649391
Hôm nay
0.09264479
Cao nhất
0.09399244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 11
-1.18%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
-0.19%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
-0.67%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
+2.64%
Tháng 9
+0.55%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang STN.

919 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.09098885 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09098885 STN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08744812 – 0.09524425 STN
YER tăng giá +3.09%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09005403 STN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.08591441 – 0.09672792 STN
Năm biến động -6.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0895753 STN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.08649391 – 0.09399244 STN
YER tăng giá +5.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0926 STN
5 YER0.4632 STN
10 YER0.9264 STN
25 YER2.3161 STN
50 YER4.6322 STN
100 YER9.26 STN
500 YER46.32 STN
1,000 YER92.64 STN
5,000 YER463.22 STN
10,000 YER926.45 STN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (STN → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 STN10.793915 YER
5 STN53.969574 YER
10 STN107.939148 YER
25 STN269.847871 YER
50 STN539.695741 YER
100 STN1079.39 YER
500 STN5396.96 YER
1,000 STN10793.91 YER
5,000 STN53969.57 YER
10,000 STN107939.15 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 10.80696 STN--
2026-10-271 YER = 10.80696 STN+0%
2026-10-281 YER = 10.79391 STN-0.12%