Tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang TZS

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Shilling Tanzania 11.17830573 TZS
-0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TSh11.17830573 Hiện tại TSh11.17830573 Cao nhất TSh11.17830573
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/TZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang TZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.17830573 TZS
2026-10-28
24 giờ qua
-0.03788 TZS
-0.34%
7 ngày qua
-0.03788 TZS
-0.34%
30 ngày qua
-0.002989 TZS
-0.03%
1 năm qua
+0.863005 TZS
+8.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
10.17161855
Hôm nay
11.17830573
Cao nhất
11.2161861
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 11
+0.06%
Tháng 12
+4.11%
Tháng 1
+0.39%
Tháng 2
+1.54%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.48%
Tháng 5
+0.05%
Tháng 6
+0.95%
Tháng 7
+1.06%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/TZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang TZS.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 10.95221993 TZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 10.56472322 TZS
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
9.34024995 – 10.91962979 TZS
Năm biến động -4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 10.53084234 TZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
9.61922638 – 11.07733229 TZS
Năm biến động +7.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.95221993 TZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
10.33548759 – 11.2161861 TZS
YER tăng giá +7.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER11.1783 TZS
5 YER55.8915 TZS
10 YER111.7831 TZS
25 YER279.4576 TZS
50 YER558.9153 TZS
100 YER1117.83 TZS
500 YER5589.15 TZS
1,000 YER11178.31 TZS
5,000 YER55891.53 TZS
10,000 YER111783.06 TZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 TZS0.089459 YER
5 TZS0.447295 YER
10 TZS0.89459 YER
25 TZS2.236475 YER
50 TZS4.47295 YER
100 TZS8.95 YER
500 TZS44.73 YER
1,000 TZS89.46 YER
5,000 TZS447.29 YER
10,000 TZS894.59 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 0.08916 TZS--
2026-10-271 YER = 0.08916 TZS+0%
2026-10-281 YER = 0.08946 TZS+0.34%