Tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Shilling Tanzania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang TZS
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Shilling Tanzania
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang TZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/TZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang TZS.
10.17161855 Hôm nay
11.17830573 Cao nhất
11.2161861
Lịch sử tỷ giá YER/TZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang TZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 11.1783 TZS |
| 5 YER | 55.8915 TZS |
| 10 YER | 111.7831 TZS |
| 25 YER | 279.4576 TZS |
| 50 YER | 558.9153 TZS |
| 100 YER | 1117.83 TZS |
| 500 YER | 5589.15 TZS |
| 1,000 YER | 11178.31 TZS |
| 5,000 YER | 55891.53 TZS |
| 10,000 YER | 111783.06 TZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TZS → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TZS | 0.089459 YER |
| 5 TZS | 0.447295 YER |
| 10 TZS | 0.89459 YER |
| 25 TZS | 2.236475 YER |
| 50 TZS | 4.47295 YER |
| 100 TZS | 8.95 YER |
| 500 TZS | 44.73 YER |
| 1,000 TZS | 89.46 YER |
| 5,000 TZS | 447.29 YER |
| 10,000 TZS | 894.59 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 YER = 0.08916 TZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 YER = 0.08916 TZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 YER = 0.08946 TZS | +0.34% |