Tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang WST
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang WST.
0.01122146 Hôm nay
0.01154978 Cao nhất
0.01186211
Lịch sử tỷ giá YER/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang WST.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.0115 WST |
| 5 YER | 0.0577 WST |
| 10 YER | 0.1155 WST |
| 25 YER | 0.2887 WST |
| 50 YER | 0.5775 WST |
| 100 YER | 1.15 WST |
| 500 YER | 5.77 WST |
| 1,000 YER | 11.55 WST |
| 5,000 YER | 57.75 WST |
| 10,000 YER | 115.5 WST |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 WST | 86.581752 YER |
| 5 WST | 432.908762 YER |
| 10 WST | 865.817524 YER |
| 25 WST | 2164.543809 YER |
| 50 WST | 4329.087619 YER |
| 100 WST | 8658.18 YER |
| 500 WST | 43290.88 YER |
| 1,000 WST | 86581.75 YER |
| 5,000 WST | 432908.76 YER |
| 10,000 WST | 865817.52 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 YER = 86.49077 WST | -- |
| 2026-10-27 | 1 YER = 86.49077 WST | +0% |
| 2026-10-28 | 1 YER = 86.58175 WST | +0.11% |