Tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang WST

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Tala Samoa 0.01154978 WST
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất WS$0.01154978 Hiện tại WS$0.01154978 Cao nhất WS$0.01154978
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01154978 WST
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000012 WST
-0.11%
7 ngày qua
-0.000012 WST
-0.11%
30 ngày qua
-0.000055 WST
-0.47%
1 năm qua
-0.000165 WST
-1.41%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
51/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01122146
Hôm nay
0.01154978
Cao nhất
0.01186211
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 11
-1.01%
Tháng 12
-2.30%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+1.26%
Tháng 3
-1.17%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+2.40%
Tháng 6
-0.84%
Tháng 7
-0.28%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
-1.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang WST.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01148042 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0109524 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01071312 – 0.01136778 WST
YER tăng giá +4.91%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01142268 WST
Vị trí: 89/100
Biên độ hàng năm
0.01070176 – 0.01186211 WST
YER tăng giá +4.34%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01148042 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01122146 – 0.01179703 WST
Năm ổn định -0.79%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0115 WST
5 YER0.0577 WST
10 YER0.1155 WST
25 YER0.2887 WST
50 YER0.5775 WST
100 YER1.15 WST
500 YER5.77 WST
1,000 YER11.55 WST
5,000 YER57.75 WST
10,000 YER115.5 WST

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (WST → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 WST86.581752 YER
5 WST432.908762 YER
10 WST865.817524 YER
25 WST2164.543809 YER
50 WST4329.087619 YER
100 WST8658.18 YER
500 WST43290.88 YER
1,000 WST86581.75 YER
5,000 WST432908.76 YER
10,000 WST865817.52 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 86.49077 WST--
2026-10-271 YER = 86.49077 WST+0%
2026-10-281 YER = 86.58175 WST+0.11%