Tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Tây Phi hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang XOF

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Franc CFA Tây Phi 2.48044895 XOF
+0.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất CFA2.48044895 Hiện tại CFA2.48044895 Cao nhất CFA2.48044895
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Tây Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/XOF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang XOF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.48044895 XOF
2026-10-28
24 giờ qua
+0.002995 XOF
+0.12%
7 ngày qua
+0.002995 XOF
+0.12%
30 ngày qua
+0.046147 XOF
+1.90%
1 năm qua
+0.12043 XOF
+5.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.29706538
Hôm nay
2.48044895
Cao nhất
2.4812093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.46%
Tháng 11
-1.21%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
+0.31%
Tháng 2
+2.86%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-0.79%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+2.66%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/XOF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang XOF.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2.42571235 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · YER tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2.42571235 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.33787148 – 2.53039704 XOF
YER tăng giá +3.84%
2025
Tỷ giá trung bình 2.39388539 XOF
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.29435355 – 2.57353765 XOF
Năm biến động -7.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.38182949 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.29706538 – 2.4812093 XOF
YER tăng giá +5.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER2.4804 XOF
5 YER12.4022 XOF
10 YER24.8045 XOF
25 YER62.0112 XOF
50 YER124.0224 XOF
100 YER248.04 XOF
500 YER1240.22 XOF
1,000 YER2480.45 XOF
5,000 YER12402.24 XOF
10,000 YER24804.49 XOF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 XOF0.403153 YER
5 XOF2.015764 YER
10 XOF4.031528 YER
25 XOF10.078821 YER
50 XOF20.157641 YER
100 XOF40.32 YER
500 XOF201.58 YER
1,000 XOF403.15 YER
5,000 XOF2015.76 YER
10,000 XOF4031.53 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 YER = 0.40364 XOF--
2026-10-271 YER = 0.40364 XOF+0%
2026-10-281 YER = 0.40315 XOF-0.12%