Tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang XOF
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang XOF.
2.29706538 Hôm nay
2.48044895 Cao nhất
2.4812093
Lịch sử tỷ giá YER/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang XOF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 2.4804 XOF |
| 5 YER | 12.4022 XOF |
| 10 YER | 24.8045 XOF |
| 25 YER | 62.0112 XOF |
| 50 YER | 124.0224 XOF |
| 100 YER | 248.04 XOF |
| 500 YER | 1240.22 XOF |
| 1,000 YER | 2480.45 XOF |
| 5,000 YER | 12402.24 XOF |
| 10,000 YER | 24804.49 XOF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XOF → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XOF | 0.403153 YER |
| 5 XOF | 2.015764 YER |
| 10 XOF | 4.031528 YER |
| 25 XOF | 10.078821 YER |
| 50 XOF | 20.157641 YER |
| 100 XOF | 40.32 YER |
| 500 XOF | 201.58 YER |
| 1,000 XOF | 403.15 YER |
| 5,000 XOF | 2015.76 YER |
| 10,000 XOF | 4031.53 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 YER = 0.40364 XOF | -- |
| 2026-10-27 | 1 YER = 0.40364 XOF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 YER = 0.40315 XOF | -0.12% |