Tỷ giá Rial Yemen sang Platinum Ounce hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang XPT

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Platinum Ounce 0.00423011 XPT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XPT0.00423011 Hiện tại XPT0.00423011 Cao nhất XPT0.00423011
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Platinum Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/XPT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang XPT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00423011 XPT
2026-11-08
24 giờ qua
0 XPT
0%
7 ngày qua
0 XPT
0%
30 ngày qua
0 XPT
0%
1 năm qua
0 XPT
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00423011
Hôm nay
0.00423011
Cao nhất
0.00423011
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/XPT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang XPT.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00423011 XPT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.0042 XPT
5 YER0.0212 XPT
10 YER0.0423 XPT
25 YER0.1058 XPT
50 YER0.2115 XPT
100 YER0.42 XPT
500 YER2.12 XPT
1,000 YER4.23 XPT
5,000 YER21.15 XPT
10,000 YER42.3 XPT

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 XPT236.400345 YER
5 XPT1182.001725 YER
10 XPT2364.00345 YER
25 XPT5910.008625 YER
50 XPT11820.01725 YER
100 XPT23640.03 YER
500 XPT118200.17 YER
1,000 XPT236400.35 YER
5,000 XPT1182001.73 YER
10,000 XPT2364003.45 YER