Tỷ giá Rial Yemen sang Platinum Ounce hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Platinum Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Platinum Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang XPT
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Platinum Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang XPT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/XPT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang XPT.
0.00423011 Hôm nay
0.00423011 Cao nhất
0.00423011
Lịch sử tỷ giá YER/XPT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang XPT.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.0042 XPT |
| 5 YER | 0.0212 XPT |
| 10 YER | 0.0423 XPT |
| 25 YER | 0.1058 XPT |
| 50 YER | 0.2115 XPT |
| 100 YER | 0.42 XPT |
| 500 YER | 2.12 XPT |
| 1,000 YER | 4.23 XPT |
| 5,000 YER | 21.15 XPT |
| 10,000 YER | 42.3 XPT |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XPT → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XPT | 236.400345 YER |
| 5 XPT | 1182.001725 YER |
| 10 XPT | 2364.00345 YER |
| 25 XPT | 5910.008625 YER |
| 50 XPT | 11820.01725 YER |
| 100 XPT | 23640.03 YER |
| 500 XPT | 118200.17 YER |
| 1,000 XPT | 236400.35 YER |
| 5,000 XPT | 1182001.73 YER |
| 10,000 XPT | 2364003.45 YER |