Tỷ giá Kwacha Zambia sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Kwacha Zambia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Zambia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ZMW sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZMW sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ZMW/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZMW sang SEK.
0.48535344 Hôm nay
0.48535344 Cao nhất
0.5029028
Lịch sử tỷ giá ZMW/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZMW sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZMW | 0.4854 SEK |
| 5 ZMW | 2.4268 SEK |
| 10 ZMW | 4.8535 SEK |
| 25 ZMW | 12.1338 SEK |
| 50 ZMW | 24.2677 SEK |
| 100 ZMW | 48.54 SEK |
| 500 ZMW | 242.68 SEK |
| 1,000 ZMW | 485.35 SEK |
| 5,000 ZMW | 2426.77 SEK |
| 10,000 ZMW | 4853.53 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → ZMW)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 2.060354 ZMW |
| 5 SEK | 10.301771 ZMW |
| 10 SEK | 20.603542 ZMW |
| 25 SEK | 51.508855 ZMW |
| 50 SEK | 103.01771 ZMW |
| 100 SEK | 206.04 ZMW |
| 500 SEK | 1030.18 ZMW |
| 1,000 SEK | 2060.35 ZMW |
| 5,000 SEK | 10301.77 ZMW |
| 10,000 SEK | 20603.54 ZMW |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ZMW = 2.04149 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 ZMW = 2.04149 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ZMW = 2.03161 SEK | -0.48% |
| 2026-10-29 | 1 ZMW = 2.02729 SEK | -0.21% |
| 2026-10-30 | 1 ZMW = 2.0338 SEK | +0.32% |
| 2026-10-31 | 1 ZMW = 2.05489 SEK | +1.04% |
| 2026-11-01 | 1 ZMW = 2.06035 SEK | +0.27% |