Tỷ giá Kwacha Zambia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Kwacha Zambia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kwacha Zambia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZMW sang SEK

Cập nhật
Kwacha Zambia 1 ZMW = Krona Thụy Điển 0.48535344 SEK
-0.27% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.48535344 Hiện tại kr0.48535344 Cao nhất kr0.48664496
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kwacha Zambia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZMW sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZMW/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZMW sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.48535344 SEK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.001292 SEK
-0.27%
7 ngày qua
-0.004485 SEK
-0.92%
30 ngày qua
-0.017549 SEK
-3.49%
1 năm qua
-0.017549 SEK
-3.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.48535344
Hôm nay
0.48535344
Cao nhất
0.5029028
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZMW/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZMW sang SEK.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.49808887 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ZMW giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.49808887 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.48535344 – 0.5029028 SEK
ZMW giảm giá -3.49%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZMW0.4854 SEK
5 ZMW2.4268 SEK
10 ZMW4.8535 SEK
25 ZMW12.1338 SEK
50 ZMW24.2677 SEK
100 ZMW48.54 SEK
500 ZMW242.68 SEK
1,000 ZMW485.35 SEK
5,000 ZMW2426.77 SEK
10,000 ZMW4853.53 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → ZMW)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK2.060354 ZMW
5 SEK10.301771 ZMW
10 SEK20.603542 ZMW
25 SEK51.508855 ZMW
50 SEK103.01771 ZMW
100 SEK206.04 ZMW
500 SEK1030.18 ZMW
1,000 SEK2060.35 ZMW
5,000 SEK10301.77 ZMW
10,000 SEK20603.54 ZMW

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZMW = 2.04149 SEK--
2026-10-271 ZMW = 2.04149 SEK+0%
2026-10-281 ZMW = 2.03161 SEK-0.48%
2026-10-291 ZMW = 2.02729 SEK-0.21%
2026-10-301 ZMW = 2.0338 SEK+0.32%
2026-10-311 ZMW = 2.05489 SEK+1.04%
2026-11-011 ZMW = 2.06035 SEK+0.27%