Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang ISK

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Króna Iceland 4.61716894 ISK
+0.63% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr4.58814968 Hiện tại kr4.61716894 Cao nhất kr4.61716894
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.61716894 ISK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.029019 ISK
+0.63%
7 ngày qua
+0.032355 ISK
+0.71%
30 ngày qua
+0.042846 ISK
+0.94%
1 năm qua
+0.042846 ISK
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
4.56912091
Hôm nay
4.61716894
Cao nhất
4.61716894
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang ISK.

16 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 4.58115994 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.58115994 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
4.56912091 – 4.61716894 ISK
Năm ổn định +0.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL4.6172 ISK
5 ZWL23.0858 ISK
10 ZWL46.1717 ISK
25 ZWL115.4292 ISK
50 ZWL230.8584 ISK
100 ZWL461.72 ISK
500 ZWL2308.58 ISK
1,000 ZWL4617.17 ISK
5,000 ZWL23085.84 ISK
10,000 ZWL46171.69 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → ZWL)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.216583 ZWL
5 ISK1.082915 ZWL
10 ISK2.165829 ZWL
25 ISK5.414573 ZWL
50 ISK10.829147 ZWL
100 ISK21.66 ZWL
500 ISK108.29 ZWL
1,000 ISK216.58 ZWL
5,000 ISK1082.91 ZWL
10,000 ISK2165.83 ZWL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 ZWL = 0.21725 ISK+0.05%
2026-10-311 ZWL = 0.21818 ISK+0.43%
2026-11-011 ZWL = 0.21811 ISK-0.03%
2026-11-021 ZWL = 0.21811 ISK+0%
2026-11-031 ZWL = 0.21815 ISK+0.02%
2026-11-041 ZWL = 0.21886 ISK+0.33%
2026-11-051 ZWL = 0.21826 ISK-0.27%
2026-11-061 ZWL = 0.2187 ISK+0.2%
2026-11-071 ZWL = 0.21795 ISK-0.34%
2026-11-081 ZWL = 0.21658 ISK-0.63%