Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang MOP
Cập nhật
1
ZWL
=
0.30290121
MOP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ZWL = MOP$0.30290121 MOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 MOP = $3.30140644 ZWL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MOP$0.30290121
Hiện tại
MOP$0.30290121
Cao nhất
MOP$0.30290121
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang MOP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.30290121 MOP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MOP
0.00%
7 ngày qua
+0.30278 MOP
+250,560.54%
30 ngày qua
+0.30278 MOP
+249,704.36%
1 năm qua
+0.302781 MOP
+252,296.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00012001 Hôm nay
0.30290121 Cao nhất
0.30290121
0.00012001 Hôm nay
0.30290121 Cao nhất
0.30290121
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.67%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
+2.00%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
+19,588.52%
Tháng 4
-99.52%
Tháng 5
+0.34%
Tháng 6
+0.54%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-0.54%
Tháng 9
+250,848.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang MOP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.15404888 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.15404888 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00011176
–
0.60743971
MOP
Năm biến động
-99.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00046243 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00011753
–
0.02488745
MOP
Năm biến động
-1.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01587363 MOP
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00012005
–
0.30290121
MOP
Năm biến động
+245,308.85%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.