Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang NAD

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Đô la Namibia 0.6247403 NAD
-0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.6247403 Hiện tại $0.6247403 Cao nhất $0.62617943
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/NAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang NAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.6247403 NAD
2026-10-31
24 giờ qua
-0.001439 NAD
-0.23%
7 ngày qua
+0.000204 NAD
+0.03%
30 ngày qua
+0.624495 NAD
+254,360.88%
1 năm qua
+0.624476 NAD
+236,504.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00023832
Hôm nay
0.6247403
Cao nhất
0.62617943
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.79%
Tháng 11
-2.35%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
-2.19%
Tháng 2
+9.51%
Tháng 3
+19,575.92%
Tháng 4
-99.53%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
+1.09%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
+254,360.88%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/NAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang NAD.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.35206701 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.35206701 NAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00024481 – 1.41572076 NAD
Năm biến động -99.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00104816 NAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00025562 – 0.05723606 NAD
Năm biến động -13.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04433102 NAD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00023832 – 0.62617943 NAD
Năm biến động +245,365.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.6247 NAD
5 ZWL3.1237 NAD
10 ZWL6.2474 NAD
25 ZWL15.6185 NAD
50 ZWL31.237 NAD
100 ZWL62.47 NAD
500 ZWL312.37 NAD
1,000 ZWL624.74 NAD
5,000 ZWL3123.7 NAD
10,000 ZWL6247.4 NAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → ZWL)

Số tiềnTỷ giá
1 NAD1.600665 ZWL
5 NAD8.003326 ZWL
10 NAD16.006651 ZWL
25 NAD40.016628 ZWL
50 NAD80.033256 ZWL
100 NAD160.07 ZWL
500 NAD800.33 ZWL
1,000 NAD1600.67 ZWL
5,000 NAD8003.33 ZWL
10,000 NAD16006.65 ZWL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWL = 1.60119 NAD--
2026-10-271 ZWL = 1.60119 NAD+0%
2026-10-281 ZWL = 1.59783 NAD-0.21%
2026-10-291 ZWL = 1.59706 NAD-0.05%
2026-10-301 ZWL = 1.59699 NAD+-0%
2026-10-311 ZWL = 1.60067 NAD+0.23%