Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ZWL sang NAD
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ZWL/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang NAD.
0.00023832 Hôm nay
0.6247403 Cao nhất
0.62617943
Lịch sử tỷ giá ZWL/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang NAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWL | 0.6247 NAD |
| 5 ZWL | 3.1237 NAD |
| 10 ZWL | 6.2474 NAD |
| 25 ZWL | 15.6185 NAD |
| 50 ZWL | 31.237 NAD |
| 100 ZWL | 62.47 NAD |
| 500 ZWL | 312.37 NAD |
| 1,000 ZWL | 624.74 NAD |
| 5,000 ZWL | 3123.7 NAD |
| 10,000 ZWL | 6247.4 NAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NAD → ZWL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 1.600665 ZWL |
| 5 NAD | 8.003326 ZWL |
| 10 NAD | 16.006651 ZWL |
| 25 NAD | 40.016628 ZWL |
| 50 NAD | 80.033256 ZWL |
| 100 NAD | 160.07 ZWL |
| 500 NAD | 800.33 ZWL |
| 1,000 NAD | 1600.67 ZWL |
| 5,000 NAD | 8003.33 ZWL |
| 10,000 NAD | 16006.65 ZWL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ZWL = 1.60119 NAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 ZWL = 1.60119 NAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ZWL = 1.59783 NAD | -0.21% |
| 2026-10-29 | 1 ZWL = 1.59706 NAD | -0.05% |
| 2026-10-30 | 1 ZWL = 1.59699 NAD | +-0% |
| 2026-10-31 | 1 ZWL = 1.60067 NAD | +0.23% |