Tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại NAD sang ZWL
Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá NAD/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang ZWL.
1.59698635 Hôm nay
1.60066512 Cao nhất
4,196.04
Lịch sử tỷ giá NAD/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang ZWL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NAD | 1.6007 ZWL |
| 5 NAD | 8.0033 ZWL |
| 10 NAD | 16.0067 ZWL |
| 25 NAD | 40.0166 ZWL |
| 50 NAD | 80.0333 ZWL |
| 100 NAD | 160.07 ZWL |
| 500 NAD | 800.33 ZWL |
| 1,000 NAD | 1600.67 ZWL |
| 5,000 NAD | 8003.33 ZWL |
| 10,000 NAD | 16006.65 ZWL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → NAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZWL | 0.62474 NAD |
| 5 ZWL | 3.123701 NAD |
| 10 ZWL | 6.247403 NAD |
| 25 ZWL | 15.618507 NAD |
| 50 ZWL | 31.237015 NAD |
| 100 ZWL | 62.47 NAD |
| 500 ZWL | 312.37 NAD |
| 1,000 ZWL | 624.74 NAD |
| 5,000 ZWL | 3123.7 NAD |
| 10,000 ZWL | 6247.4 NAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 NAD = 0.62454 ZWL | -- |
| 2026-10-27 | 1 NAD = 0.62454 ZWL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 NAD = 0.62585 ZWL | +0.21% |
| 2026-10-29 | 1 NAD = 0.62615 ZWL | +0.05% |
| 2026-10-30 | 1 NAD = 0.62618 ZWL | +0% |
| 2026-10-31 | 1 NAD = 0.62474 ZWL | -0.23% |