Tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Namibia được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại NAD sang ZWL

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1.60066512 ZWL
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $1.59698635 Hiện tại $1.60066512 Cao nhất $1.60066512
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá NAD sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NAD sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.60066512 ZWL
2026-10-31
24 giờ qua
+0.003679 ZWL
+0.23%
7 ngày qua
-0.000523 ZWL
-0.03%
30 ngày qua
-4,071.47 ZWL
-99.96%
1 năm qua
-3,785.64 ZWL
-99.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.59698635
Hôm nay
1.60066512
Cao nhất
4,196.04
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.79%
Tháng 11
+2.40%
Tháng 12
+0.78%
Tháng 1
+2.24%
Tháng 2
-8.69%
Tháng 3
-99.49%
Tháng 4
+21,321.26%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-1.07%
Tháng 7
+1.52%
Tháng 8
-1.08%
Tháng 9
-99.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NAD sang ZWL.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 3,671.23 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,883.99 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.70635398 – 4,084.88 ZWL
Năm biến động +19,756.70%
2025
Tỷ giá trung bình 3,671.23 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.47150442 – 3,912.12 ZWL
Năm biến động +16.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3,235.18 ZWL
Vị trí: 76/100
Biên độ hàng năm
1.59698635 – 4,196.04 ZWL
Năm biến động -99.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 NAD1.6007 ZWL
5 NAD8.0033 ZWL
10 NAD16.0067 ZWL
25 NAD40.0166 ZWL
50 NAD80.0333 ZWL
100 NAD160.07 ZWL
500 NAD800.33 ZWL
1,000 NAD1600.67 ZWL
5,000 NAD8003.33 ZWL
10,000 NAD16006.65 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → NAD)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.62474 NAD
5 ZWL3.123701 NAD
10 ZWL6.247403 NAD
25 ZWL15.618507 NAD
50 ZWL31.237015 NAD
100 ZWL62.47 NAD
500 ZWL312.37 NAD
1,000 ZWL624.74 NAD
5,000 ZWL3123.7 NAD
10,000 ZWL6247.4 NAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 NAD = 0.62454 ZWL--
2026-10-271 NAD = 0.62454 ZWL+0%
2026-10-281 NAD = 0.62585 ZWL+0.21%
2026-10-291 NAD = 0.62615 ZWL+0.05%
2026-10-301 NAD = 0.62618 ZWL+0%
2026-10-311 NAD = 0.62474 ZWL-0.23%