Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Đồng Đô la Zimbabwe (2009) được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ZWL sang OMR

Cập nhật
Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 1 ZWL = Rial Oman 0.01445189 OMR
-0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼0.01445189 Hiện tại ﷼0.01445189 Cao nhất ﷼0.01447431
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá ZWL sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZWL/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ZWL sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01445189 OMR
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000022 OMR
-0.15%
7 ngày qua
-0.000015 OMR
-0.10%
30 ngày qua
+0.014446 OMR
+251,346.66%
1 năm qua
+0.014446 OMR
+246,857.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00000572
Hôm nay
0.01445189
Cao nhất
0.01447431
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.61%
Tháng 11
+0.72%
Tháng 12
+1.68%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+1.58%
Tháng 3
+19,566.78%
Tháng 4
-99.52%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.52%
Tháng 7
+0.81%
Tháng 8
-0.66%
Tháng 9
+251,346.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZWL/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ZWL sang OMR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00737035 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00737035 OMR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00000537 – 0.02905883 OMR
Năm biến động -99.49%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0000222 OMR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00000566 – 0.0011958 OMR
Năm biến động -2.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00102962 OMR
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00000572 – 0.01447431 OMR
Năm biến động +243,783.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.0145 OMR
5 ZWL0.0723 OMR
10 ZWL0.1445 OMR
25 ZWL0.3613 OMR
50 ZWL0.7226 OMR
100 ZWL1.45 OMR
500 ZWL7.23 OMR
1,000 ZWL14.45 OMR
5,000 ZWL72.26 OMR
10,000 ZWL144.52 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → ZWL)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR69.195078 ZWL
5 OMR345.975391 ZWL
10 OMR691.950782 ZWL
25 OMR1729.876956 ZWL
50 OMR3459.753912 ZWL
100 OMR6919.51 ZWL
500 OMR34597.54 ZWL
1,000 OMR69195.08 ZWL
5,000 OMR345975.39 ZWL
10,000 OMR691950.78 ZWL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ZWL = 69.12278 OMR--
2026-10-271 ZWL = 69.12278 OMR+0%
2026-10-281 ZWL = 69.13084 OMR+0.01%
2026-10-291 ZWL = 69.10405 OMR-0.04%
2026-10-301 ZWL = 69.08793 OMR-0.02%
2026-10-311 ZWL = 69.19508 OMR+0.16%