Tỷ giá Rial Oman sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Rial Oman sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Rial Oman được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại OMR sang ZWL

Cập nhật
Rial Oman 1 OMR = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 69.19507825 ZWL
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $69.08792526 Hiện tại $69.19507825 Cao nhất $69.19507825
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Oman sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá OMR sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá OMR/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 OMR sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
69.19507825 ZWL
2026-10-31
24 giờ qua
+0.107153 ZWL
+0.16%
7 ngày qua
+0.072302 ZWL
+0.10%
30 ngày qua
-173,919.52 ZWL
-99.96%
1 năm qua
-170,813.08 ZWL
-99.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
69.08792526
Hôm nay
69.19507825
Cao nhất
174,687.83
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 11
-0.71%
Tháng 12
-1.65%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
-1.56%
Tháng 3
-99.49%
Tháng 4
+20,748.51%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-0.52%
Tháng 7
-0.81%
Tháng 8
+0.66%
Tháng 9
-99.96%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá OMR/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 OMR sang ZWL.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 170,430.62 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 88,067.27 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
34.41294246 – 186,188.94 ZWL
Năm biến động +19,656.40%
2025
Tỷ giá trung bình 170,430.62 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
836.25996583 – 176,584.3 ZWL
Năm biến động +2.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 137,588.69 ZWL
Vị trí: 60/100
Biên độ hàng năm
69.08792526 – 174,687.83 ZWL
Năm biến động -99.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 OMR69.1951 ZWL
5 OMR345.9754 ZWL
10 OMR691.9508 ZWL
25 OMR1729.877 ZWL
50 OMR3459.7539 ZWL
100 OMR6919.51 ZWL
500 OMR34597.54 ZWL
1,000 OMR69195.08 ZWL
5,000 OMR345975.39 ZWL
10,000 OMR691950.78 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → OMR)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL0.014452 OMR
5 ZWL0.072259 OMR
10 ZWL0.144519 OMR
25 ZWL0.361297 OMR
50 ZWL0.722595 OMR
100 ZWL1.45 OMR
500 ZWL7.23 OMR
1,000 ZWL14.45 OMR
5,000 ZWL72.26 OMR
10,000 ZWL144.52 OMR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 OMR = 0.01447 ZWL--
2026-10-271 OMR = 0.01447 ZWL+0%
2026-10-281 OMR = 0.01447 ZWL+0%
2026-10-291 OMR = 0.01447 ZWL+0%
2026-10-301 OMR = 0.01447 ZWL+0%
2026-10-311 OMR = 0.01445 ZWL-0.14%