Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham UAE hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham UAE hiển thị giá trị hiện tại của Paʻanga Tonga được định giá bằng Dirham UAE. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại TOP sang AED
Cập nhật
1
TOP
=
1.53950373
AED
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 TOP = د.إ1.53950373 AED
Tỷ giá nghịch đảo
1 AED = T$0.64955997 TOP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
د.إ1.53950373
Hiện tại
د.إ1.53950373
Cao nhất
د.إ1.53950373
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dirham UAE
Theo dõi xu hướng tỷ giá TOP sang AED trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/AED
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TOP sang AED.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.53950373 AED
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AED
0.00%
7 ngày qua
+0.011264 AED
+0.74%
30 ngày qua
-0.012115 AED
-0.78%
1 năm qua
+0.014365 AED
+0.94%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
47/100
Thấp nhất
1.51432921 Hôm nay
1.53950373 Cao nhất
1.56805738
1.51432921 Hôm nay
1.53950373 Cao nhất
1.56805738
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.14%
Tháng 11
+0.07%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
-0.17%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+1.44%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/AED trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TOP sang AED.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.55597457 AED
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.55597457 AED
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.52719537
–
1.59605259
AED
Năm ổn định
-1.09%
2025
Tỷ giá trung bình
1.53270608 AED
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.50475486
–
1.56901626
AED
Năm ổn định
-0.33%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.53638013 AED
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
1.5223241
–
1.56398985
AED
Năm ổn định
+0.86%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.