Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang COP

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Peso Colombia 49.21083802 COP
+1.12% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $48.66561251 Hiện tại $49.21083802 Cao nhất $49.21083802
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.21083802 COP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.545226 COP
+1.12%
7 ngày qua
+0.303526 COP
+0.62%
30 ngày qua
-1.046971 COP
-2.08%
1 năm qua
-8.786005 COP
-15.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
46.45890747
Hôm nay
49.21083802
Cao nhất
60.80960633
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.31%
Tháng 12
-3.03%
Tháng 1
+5.59%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
-0.35%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-7.91%
Tháng 6
-11.02%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
+6.21%
Tháng 9
-5.57%
Tháng 10
+1.12%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang COP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 58.97724424 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 58.97724424 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
52.7734481 – 66.22405129 COP
Năm biến động +15.99%
2025
Tỷ giá trung bình 58.19352974 COP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
54.42298058 – 62.56239557 COP
Năm biến động -8.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 53.94946154 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
46.45890747 – 60.80960633 COP
Năm biến động -14.42%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN49.2108 COP
5 AFN246.0542 COP
10 AFN492.1084 COP
25 AFN1230.271 COP
50 AFN2460.5419 COP
100 AFN4921.08 COP
500 AFN24605.42 COP
1,000 AFN49210.84 COP
5,000 AFN246054.19 COP
10,000 AFN492108.38 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.020321 AFN
5 COP0.101604 AFN
10 COP0.203207 AFN
25 COP0.508018 AFN
50 COP1.016036 AFN
100 COP2.03 AFN
500 COP10.16 AFN
1,000 COP20.32 AFN
5,000 COP101.6 AFN
10,000 COP203.21 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AFN = 0.02045 COP--
2026-10-271 AFN = 0.02045 COP+0%
2026-10-281 AFN = 0.02055 COP+0.49%
2026-10-291 AFN = 0.02068 COP+0.63%
2026-10-301 AFN = 0.0206 COP-0.39%
2026-10-311 AFN = 0.02051 COP-0.44%
2026-11-011 AFN = 0.02053 COP+0.1%
2026-11-021 AFN = 0.02055 COP+0.1%
2026-11-031 AFN = 0.02032 COP-1.12%