Tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang AFN.
0.01644477 Hôm nay
0.02032073 Cao nhất
0.0215244
Lịch sử tỷ giá COP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.0203 AFN |
| 5 COP | 0.1016 AFN |
| 10 COP | 0.2032 AFN |
| 25 COP | 0.508 AFN |
| 50 COP | 1.016 AFN |
| 100 COP | 2.03 AFN |
| 500 COP | 10.16 AFN |
| 1,000 COP | 20.32 AFN |
| 5,000 COP | 101.6 AFN |
| 10,000 COP | 203.21 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 49.210838 COP |
| 5 AFN | 246.05419 COP |
| 10 AFN | 492.10838 COP |
| 25 AFN | 1230.27095 COP |
| 50 AFN | 2460.541901 COP |
| 100 AFN | 4921.08 COP |
| 500 AFN | 24605.42 COP |
| 1,000 AFN | 49210.84 COP |
| 5,000 AFN | 246054.19 COP |
| 10,000 AFN | 492108.38 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 COP = 48.90731 AFN | -- |
| 2026-10-27 | 1 COP = 48.90731 AFN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 COP = 48.65841 AFN | -0.51% |
| 2026-10-29 | 1 COP = 48.36069 AFN | -0.61% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 48.53231 AFN | +0.35% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 48.74906 AFN | +0.45% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 48.7141 AFN | -0.07% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 48.66561 AFN | -0.1% |
| 2026-11-03 | 1 COP = 49.21084 AFN | +1.12% |