Tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang AFN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Afghani Afghanistan 0.02032073 AFN
-1.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ؋0.02032073 Hiện tại ؋0.02032073 Cao nhất ؋0.02054839
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02032073 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000228 AFN
-1.11%
7 ngày qua
-0.000126 AFN
-0.62%
30 ngày qua
+0.000423 AFN
+2.13%
1 năm qua
+0.003078 AFN
+17.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01644477
Hôm nay
0.02032073
Cao nhất
0.0215244
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 12
+3.12%
Tháng 1
-5.29%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
+0.35%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+8.59%
Tháng 6
+12.39%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
-5.85%
Tháng 9
+5.90%
Tháng 10
-1.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang AFN.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01865684 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01703533 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01510025 – 0.01894892 AFN
Năm biến động -13.79%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01719544 AFN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.01598404 – 0.01837459 AFN
Năm biến động +9.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01865684 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01644477 – 0.0215244 AFN
Năm biến động +16.84%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0203 AFN
5 COP0.1016 AFN
10 COP0.2032 AFN
25 COP0.508 AFN
50 COP1.016 AFN
100 COP2.03 AFN
500 COP10.16 AFN
1,000 COP20.32 AFN
5,000 COP101.6 AFN
10,000 COP203.21 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN49.210838 COP
5 AFN246.05419 COP
10 AFN492.10838 COP
25 AFN1230.27095 COP
50 AFN2460.541901 COP
100 AFN4921.08 COP
500 AFN24605.42 COP
1,000 AFN49210.84 COP
5,000 AFN246054.19 COP
10,000 AFN492108.38 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 COP = 48.90731 AFN--
2026-10-271 COP = 48.90731 AFN+0%
2026-10-281 COP = 48.65841 AFN-0.51%
2026-10-291 COP = 48.36069 AFN-0.61%
2026-10-301 COP = 48.53231 AFN+0.35%
2026-10-311 COP = 48.74906 AFN+0.45%
2026-11-011 COP = 48.7141 AFN-0.07%
2026-11-021 COP = 48.66561 AFN-0.1%
2026-11-031 COP = 49.21084 AFN+1.12%