Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang MOP

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Pataca Ma Cao 0.12455821 MOP
+0.23% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MOP$0.12427832 Hiện tại MOP$0.12455821 Cao nhất MOP$0.12455821
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang MOP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12455821 MOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.00028 MOP
+0.23%
7 ngày qua
-0.000052 MOP
-0.04%
30 ngày qua
+0.000314 MOP
+0.25%
1 năm qua
+0.004392 MOP
+3.65%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.11986172
Hôm nay
0.12455821
Cao nhất
0.13051292
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.16%
Tháng 12
-0.17%
Tháng 1
+3.54%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
+0.88%
Tháng 4
-0.60%
Tháng 5
-1.40%
Tháng 6
-2.29%
Tháng 7
+0.76%
Tháng 8
+2.76%
Tháng 9
-1.02%
Tháng 10
+0.23%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang MOP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12523848 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.11468778 MOP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.11105973 – 0.12250432 MOP
AFN tăng giá +0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11544838 MOP
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.10427947 – 0.12276868 MOP
Năm biến động +7.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12523848 MOP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.12066469 – 0.13051292 MOP
Năm ổn định +1.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.1246 MOP
5 AFN0.6228 MOP
10 AFN1.2456 MOP
25 AFN3.114 MOP
50 AFN6.2279 MOP
100 AFN12.46 MOP
500 AFN62.28 MOP
1,000 AFN124.56 MOP
5,000 AFN622.79 MOP
10,000 AFN1245.58 MOP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 MOP8.028375 AFN
5 MOP40.141874 AFN
10 MOP80.283747 AFN
25 MOP200.709368 AFN
50 MOP401.418736 AFN
100 MOP802.84 AFN
500 MOP4014.19 AFN
1,000 MOP8028.37 AFN
5,000 MOP40141.87 AFN
10,000 MOP80283.75 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AFN = 8.02502 MOP--
2026-10-271 AFN = 8.02502 MOP+0%
2026-10-281 AFN = 8.02498 MOP+-0%
2026-10-291 AFN = 8.04491 MOP+0.25%
2026-10-301 AFN = 8.02431 MOP-0.26%
2026-10-311 AFN = 8.03148 MOP+0.09%
2026-11-011 AFN = 8.03793 MOP+0.08%
2026-11-021 AFN = 8.04646 MOP+0.11%
2026-11-031 AFN = 8.02837 MOP-0.22%