Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao hôm nay
Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AFN sang MOP
Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Pataca Ma Cao
Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AFN/MOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang MOP.
0.11986172 Hôm nay
0.12455821 Cao nhất
0.13051292
Lịch sử tỷ giá AFN/MOP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang MOP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 0.1246 MOP |
| 5 AFN | 0.6228 MOP |
| 10 AFN | 1.2456 MOP |
| 25 AFN | 3.114 MOP |
| 50 AFN | 6.2279 MOP |
| 100 AFN | 12.46 MOP |
| 500 AFN | 62.28 MOP |
| 1,000 AFN | 124.56 MOP |
| 5,000 AFN | 622.79 MOP |
| 10,000 AFN | 1245.58 MOP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MOP → AFN)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 8.028375 AFN |
| 5 MOP | 40.141874 AFN |
| 10 MOP | 80.283747 AFN |
| 25 MOP | 200.709368 AFN |
| 50 MOP | 401.418736 AFN |
| 100 MOP | 802.84 AFN |
| 500 MOP | 4014.19 AFN |
| 1,000 MOP | 8028.37 AFN |
| 5,000 MOP | 40141.87 AFN |
| 10,000 MOP | 80283.75 AFN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AFN = 8.02502 MOP | -- |
| 2026-10-27 | 1 AFN = 8.02502 MOP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AFN = 8.02498 MOP | +-0% |
| 2026-10-29 | 1 AFN = 8.04491 MOP | +0.25% |
| 2026-10-30 | 1 AFN = 8.02431 MOP | -0.26% |
| 2026-10-31 | 1 AFN = 8.03148 MOP | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 AFN = 8.03793 MOP | +0.08% |
| 2026-11-02 | 1 AFN = 8.04646 MOP | +0.11% |
| 2026-11-03 | 1 AFN = 8.02837 MOP | -0.22% |