Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MOP sang AFN
Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MOP/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang AFN.
7.6620768 Hôm nay
8.03792541 Cao nhất
8.34294742
Lịch sử tỷ giá MOP/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang AFN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MOP | 8.0379 AFN |
| 5 MOP | 40.1896 AFN |
| 10 MOP | 80.3793 AFN |
| 25 MOP | 200.9481 AFN |
| 50 MOP | 401.8963 AFN |
| 100 MOP | 803.79 AFN |
| 500 MOP | 4018.96 AFN |
| 1,000 MOP | 8037.93 AFN |
| 5,000 MOP | 40189.63 AFN |
| 10,000 MOP | 80379.25 AFN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → MOP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AFN | 0.12441 MOP |
| 5 AFN | 0.622051 MOP |
| 10 AFN | 1.244102 MOP |
| 25 AFN | 3.110255 MOP |
| 50 AFN | 6.220511 MOP |
| 100 AFN | 12.44 MOP |
| 500 AFN | 62.21 MOP |
| 1,000 AFN | 124.41 MOP |
| 5,000 AFN | 622.05 MOP |
| 10,000 AFN | 1244.1 MOP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MOP = 0.12461 AFN | -- |
| 2026-10-27 | 1 MOP = 0.12461 AFN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MOP = 0.12461 AFN | +0% |
| 2026-10-29 | 1 MOP = 0.1243 AFN | -0.25% |
| 2026-10-30 | 1 MOP = 0.12462 AFN | +0.26% |
| 2026-10-31 | 1 MOP = 0.12451 AFN | -0.09% |
| 2026-11-01 | 1 MOP = 0.12441 AFN | -0.08% |