Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan hiển thị giá trị hiện tại của Pataca Ma Cao được định giá bằng Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MOP sang AFN

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Afghani Afghanistan 8.03792541 AFN
+0.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ؋8.03147683 Hiện tại ؋8.03792541 Cao nhất ؋8.03792541
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Afghani Afghanistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá MOP sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/AFN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MOP sang AFN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.03792541 AFN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.006449 AFN
+0.08%
7 ngày qua
+0.012909 AFN
+0.16%
30 ngày qua
+0.055123 AFN
+0.69%
1 năm qua
-0.275527 AFN
-3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
55/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
7.6620768
Hôm nay
8.03792541
Cao nhất
8.34294742
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 11
-1.15%
Tháng 12
+0.17%
Tháng 1
-3.41%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
-0.87%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+1.42%
Tháng 6
+2.34%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-2.69%
Tháng 9
+1.03%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/AFN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MOP sang AFN.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 8.72350735 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 8.72350735 AFN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.16297763 – 9.00416343 AFN
MOP giảm giá -0.68%
2025
Tỷ giá trung bình 8.67429147 AFN
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
8.14540005 – 9.5896156 AFN
Năm biến động -7.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.98727158 AFN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.6620768 – 8.28742841 AFN
Năm ổn định -1.67%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MOP8.0379 AFN
5 MOP40.1896 AFN
10 MOP80.3793 AFN
25 MOP200.9481 AFN
50 MOP401.8963 AFN
100 MOP803.79 AFN
500 MOP4018.96 AFN
1,000 MOP8037.93 AFN
5,000 MOP40189.63 AFN
10,000 MOP80379.25 AFN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AFN → MOP)

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.12441 MOP
5 AFN0.622051 MOP
10 AFN1.244102 MOP
25 AFN3.110255 MOP
50 AFN6.220511 MOP
100 AFN12.44 MOP
500 AFN62.21 MOP
1,000 AFN124.41 MOP
5,000 AFN622.05 MOP
10,000 AFN1244.1 MOP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MOP = 0.12461 AFN--
2026-10-271 MOP = 0.12461 AFN+0%
2026-10-281 MOP = 0.12461 AFN+0%
2026-10-291 MOP = 0.1243 AFN-0.25%
2026-10-301 MOP = 0.12462 AFN+0.26%
2026-10-311 MOP = 0.12451 AFN-0.09%
2026-11-011 MOP = 0.12441 AFN-0.08%