Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Mauritius hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Afghani Afghanistan được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AFN sang MUR

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Rupee Mauritius 0.72014646 MUR
-0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.72014646 Hiện tại ₨0.72014646 Cao nhất ₨0.72152134
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Rupee Mauritius

Theo dõi xu hướng tỷ giá AFN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/MUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AFN sang MUR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.72014646 MUR
2026-11-09
24 giờ qua
-0.001375 MUR
-0.19%
7 ngày qua
-0.011977 MUR
-1.64%
30 ngày qua
+0.004742 MUR
+0.66%
1 năm qua
+0.028359 MUR
+4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.6858137
Hôm nay
0.72014646
Cao nhất
0.76664652
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.96%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+5.54%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
+0.30%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
-2.24%
Tháng 7
+0.86%
Tháng 8
+4.20%
Tháng 9
-1.34%
Tháng 10
-1.64%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/MUR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AFN sang MUR.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.72819517 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AFN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.66290186 MUR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
0.6353118 – 0.71127382 MUR
AFN tăng giá +2.77%
2025
Tỷ giá trung bình 0.65786067 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.60221034 – 0.70453779 MUR
Năm biến động +5.78%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.72819517 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.6858137 – 0.76664652 MUR
AFN tăng giá +2.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AFN0.7201 MUR
5 AFN3.6007 MUR
10 AFN7.2015 MUR
25 AFN18.0037 MUR
50 AFN36.0073 MUR
100 AFN72.01 MUR
500 AFN360.07 MUR
1,000 AFN720.15 MUR
5,000 AFN3600.73 MUR
10,000 AFN7201.46 MUR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MUR → AFN)

Số tiềnTỷ giá
1 MUR1.388606 AFN
5 MUR6.943032 AFN
10 MUR13.886064 AFN
25 MUR34.71516 AFN
50 MUR69.430321 AFN
100 MUR138.86 AFN
500 MUR694.3 AFN
1,000 MUR1388.61 AFN
5,000 MUR6943.03 AFN
10,000 MUR13886.06 AFN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 AFN = 1.3675 MUR+0.24%
2026-11-011 AFN = 1.36333 MUR-0.3%
2026-11-021 AFN = 1.36589 MUR+0.19%
2026-11-031 AFN = 1.36422 MUR-0.12%
2026-11-041 AFN = 1.36392 MUR-0.02%
2026-11-051 AFN = 1.36798 MUR+0.3%
2026-11-061 AFN = 1.37225 MUR+0.31%
2026-11-071 AFN = 1.3906 MUR+1.34%
2026-11-081 AFN = 1.38596 MUR-0.33%
2026-11-091 AFN = 1.38861 MUR+0.19%