Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Naira Nigeria được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NGN sang MUR
Cập nhật
1
NGN
=
0.03555407
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NGN = ₨0.03555407 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = ₦28.12617531 NGN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.03555407
Hiện tại
₨0.03555407
Cao nhất
₨0.03555407
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá NGN sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NGN sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03555407 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.000951 MUR
-2.61%
30 ngày qua
+0.000158 MUR
+0.45%
1 năm qua
+0.004483 MUR
+14.43%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.03055866 Hôm nay
0.03555407 Cao nhất
0.03650555
0.03055866 Hôm nay
0.03555407 Cao nhất
0.03650555
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 11
-0.75%
Tháng 12
+2.43%
Tháng 1
+3.61%
Tháng 2
-0.34%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
-0.75%
Tháng 6
+1.56%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+2.25%
Tháng 9
-1.21%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NGN sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03435104 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.03046898 MUR
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
0.027396
–
0.04329475
MUR
Năm biến động
-14.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03012726 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02744618
–
0.03212753
MUR
Năm biến động
+4.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03435104 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03196204
–
0.03650555
MUR
Năm biến động
+11.18%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.