Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Mauritius hôm nay
Tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Mauritius hiển thị giá trị hiện tại của Pula Botswana được định giá bằng Rupee Mauritius. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại BWP sang MUR
Cập nhật
1
BWP
=
3.33879297
MUR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 BWP = ₨3.33879297 MUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 MUR = P0.29950944 BWP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨3.33879297
Hiện tại
₨3.33879297
Cao nhất
₨3.33879297
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Pula Botswana sang Rupee Mauritius
Theo dõi xu hướng tỷ giá BWP sang MUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BWP/MUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BWP sang MUR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.33879297 MUR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MUR
0.00%
7 ngày qua
-0.168984 MUR
-4.82%
30 ngày qua
-0.008978 MUR
-0.27%
1 năm qua
+0.097273 MUR
+3.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
3.16578785 Hôm nay
3.33879297 Cao nhất
3.55224392
3.16578785 Hôm nay
3.33879297 Cao nhất
3.55224392
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.84%
Tháng 11
+2.44%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-4.37%
Tháng 3
+1.40%
Tháng 4
+1.84%
Tháng 5
-1.25%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+1.28%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
-1.42%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BWP/MUR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BWP sang MUR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.4617579 MUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · BWP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.43477087 MUR
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
3.29750671
–
3.63230667
MUR
BWP giảm giá
-0.09%
2025
Tỷ giá trung bình
3.32296154 MUR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.14851164
–
3.5922365
MUR
Năm biến động
+0.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.4617579 MUR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.28859906
–
3.55224392
MUR
BWP giảm giá
-5.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.