Tỷ giá Lek Albania sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Lek Albania sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ALL sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá ALL/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang CNH.
0.08169415 Hôm nay
0.08219739 Cao nhất
0.08606349
Lịch sử tỷ giá ALL/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.0822 CNH |
| 5 ALL | 0.411 CNH |
| 10 ALL | 0.822 CNH |
| 25 ALL | 2.0549 CNH |
| 50 ALL | 4.1099 CNH |
| 100 ALL | 8.22 CNH |
| 500 ALL | 41.1 CNH |
| 1,000 ALL | 82.2 CNH |
| 5,000 ALL | 410.99 CNH |
| 10,000 ALL | 821.97 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → ALL)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 12.165837 ALL |
| 5 CNH | 60.829184 ALL |
| 10 CNH | 121.658368 ALL |
| 25 CNH | 304.145921 ALL |
| 50 CNH | 608.291842 ALL |
| 100 CNH | 1216.58 ALL |
| 500 CNH | 6082.92 ALL |
| 1,000 CNH | 12165.84 ALL |
| 5,000 CNH | 60829.18 ALL |
| 10,000 CNH | 121658.37 ALL |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 ALL = 12.14946 CNH | -- |
| 2026-10-27 | 1 ALL = 12.14946 CNH | +0% |
| 2026-10-28 | 1 ALL = 12.16584 CNH | +0.13% |