Tỷ giá Lek Albania sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang CNH

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.08219739 CNH
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.08219739 Hiện tại ¥0.08219739 Cao nhất ¥0.08219739
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08219739 CNH
2026-10-28
24 giờ qua
-0.000111 CNH
-0.13%
7 ngày qua
-0.000111 CNH
-0.13%
30 ngày qua
-0.000932 CNH
-1.12%
1 năm qua
-0.003259 CNH
-3.81%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08169415
Hôm nay
0.08219739
Cao nhất
0.08606349
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.08%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
+0.84%
Tháng 1
-1.24%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
+0.72%
Tháng 4
-1.82%
Tháng 5
-0.34%
Tháng 6
+0.40%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-0.52%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang CNH.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08342998 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.07819578 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.07598084 – 0.07978693 CNH
Năm ổn định +2.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08305922 CNH
Vị trí: 93/100
Biên độ hàng năm
0.07578053 – 0.0869248 CNH
Năm biến động +7.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.08342998 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.08169415 – 0.08606349 CNH
ALL giảm giá -2.94%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0822 CNH
5 ALL0.411 CNH
10 ALL0.822 CNH
25 ALL2.0549 CNH
50 ALL4.1099 CNH
100 ALL8.22 CNH
500 ALL41.1 CNH
1,000 ALL82.2 CNH
5,000 ALL410.99 CNH
10,000 ALL821.97 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH12.165837 ALL
5 CNH60.829184 ALL
10 CNH121.658368 ALL
25 CNH304.145921 ALL
50 CNH608.291842 ALL
100 CNH1216.58 ALL
500 CNH6082.92 ALL
1,000 CNH12165.84 ALL
5,000 CNH60829.18 ALL
10,000 CNH121658.37 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 12.14946 CNH--
2026-10-271 ALL = 12.14946 CNH+0%
2026-10-281 ALL = 12.16584 CNH+0.13%