Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang ALL.
11.61932919 Hôm nay
12.16583683 Cao nhất
12.24077825
Lịch sử tỷ giá CNH/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 12.1658 ALL |
| 5 CNH | 60.8292 ALL |
| 10 CNH | 121.6584 ALL |
| 25 CNH | 304.1459 ALL |
| 50 CNH | 608.2918 ALL |
| 100 CNH | 1216.58 ALL |
| 500 CNH | 6082.92 ALL |
| 1,000 CNH | 12165.84 ALL |
| 5,000 CNH | 60829.18 ALL |
| 10,000 CNH | 121658.37 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.082197 CNH |
| 5 ALL | 0.410987 CNH |
| 10 ALL | 0.821974 CNH |
| 25 ALL | 2.054935 CNH |
| 50 ALL | 4.109869 CNH |
| 100 ALL | 8.22 CNH |
| 500 ALL | 41.1 CNH |
| 1,000 ALL | 82.2 CNH |
| 5,000 ALL | 410.99 CNH |
| 10,000 ALL | 821.97 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.08231 ALL | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.08231 ALL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 0.0822 ALL | -0.13% |