Tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang CUP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Cuba 0.29439475 CUP
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₱0.29434899 Hiện tại ₱0.29439475 Cao nhất ₱0.29439475
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang CUP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.29439475 CUP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000046 CUP
+0.02%
7 ngày qua
-0.001772 CUP
-0.60%
30 ngày qua
-0.000483 CUP
-0.16%
1 năm qua
+0.00801 CUP
+2.80%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.28512232
Hôm nay
0.29439475
Cao nhất
0.33496502
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.36%
Tháng 11
+1.64%
Tháng 12
+0.99%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-2.39%
Tháng 3
+11.99%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
+1.22%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
-11.18%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang CUP.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.30987603 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.26045254 CUP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.25099156 – 0.28782488 CUP
Năm biến động -8.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.27742529 CUP
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.24904946 – 0.29356149 CUP
Năm biến động +12.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.30987603 CUP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.28553721 – 0.33496502 CUP
Năm biến động +0.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.2944 CUP
5 ALL1.472 CUP
10 ALL2.9439 CUP
25 ALL7.3599 CUP
50 ALL14.7197 CUP
100 ALL29.44 CUP
500 ALL147.2 CUP
1,000 ALL294.39 CUP
5,000 ALL1471.97 CUP
10,000 ALL2943.95 CUP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CUP → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 CUP3.3968 ALL
5 CUP16.983999 ALL
10 CUP33.967998 ALL
25 CUP84.919994 ALL
50 CUP169.839988 ALL
100 CUP339.68 ALL
500 CUP1698.4 ALL
1,000 CUP3396.8 ALL
5,000 CUP16984 ALL
10,000 CUP33968 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 3.37647 CUP--
2026-10-271 ALL = 3.37647 CUP+0%
2026-10-281 ALL = 3.38008 CUP+0.11%
2026-10-291 ALL = 3.39073 CUP+0.32%
2026-10-301 ALL = 3.40016 CUP+0.28%
2026-10-311 ALL = 3.39733 CUP-0.08%
2026-11-011 ALL = 3.3968 CUP-0.02%