Tỷ giá Peso Cuba sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Cuba được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CUP sang ALL
Cập nhật
1
CUP
=
3.41401171
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CUP = L3.41401171 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = ₱0.29291054 CUP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L3.41401171
Hiện tại
L3.41401171
Cao nhất
L3.41401171
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá CUP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CUP sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.41401171 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
-0.000038 ALL
30 ngày qua
+0.425211 ALL
+14.23%
1 năm qua
-0.066553 ALL
-1.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Thấp nhất
2.98538639 Hôm nay
3.41401171 Cao nhất
3.50726663
2.98538639 Hôm nay
3.41401171 Cao nhất
3.50726663
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 11
-1.61%
Tháng 12
-0.98%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+2.45%
Tháng 3
-10.71%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.75%
Tháng 6
-1.21%
Tháng 7
-1.98%
Tháng 8
+12.58%
Tháng 9
+1.08%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CUP sang ALL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.84108798 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
3.84108798 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.4743348
–
3.98419778
ALL
Năm biến động
+8.75%
2025
Tỷ giá trung bình
3.61406092 ALL
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
3.40644133
–
4.01526667
ALL
Năm biến động
-11.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.23399114 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.98538639
–
3.50217047
ALL
Năm biến động
-0.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.