Tỷ giá Lek Albania sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang ERN

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Nakfa Eritrea 0.18306909 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.18306909 Hiện tại Nfk0.18306909 Cao nhất Nfk0.18306909
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18306909 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
-0.000402 ERN
-0.22%
30 ngày qua
-0.006231 ERN
-3.29%
1 năm qua
+0.00281 ERN
+1.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.17839839
Hôm nay
0.18306909
Cao nhất
0.18961349
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.66%
Tháng 11
+1.21%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
-2.71%
Tháng 3
+1.36%
Tháng 4
-0.42%
Tháng 5
-0.76%
Tháng 6
+1.21%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-1.98%
Tháng 9
-0.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.18367066 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.16275204 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.15693949 – 0.16991731 ERN
Năm ổn định +1.53%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17332129 ERN
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.15548634 – 0.18359835 ERN
Năm biến động +12.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18367066 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17867484 – 0.18961349 ERN
Năm ổn định +0.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.