Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại ERN sang ALL
Cập nhật
1
ERN
=
5.46241873
ALL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 ERN = L5.46241873 ALL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ALL = Nfk0.18306909 ERN
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L5.46241873
Hiện tại
L5.46241873
Cao nhất
L5.46241873
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ERN/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang ALL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
5.46241873 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.011976 ALL
+0.22%
30 ngày qua
+0.179814 ALL
+3.40%
1 năm qua
-0.085163 ALL
-1.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
5.27388628 Hôm nay
5.46241873 Cao nhất
5.60543168
5.27388628 Hôm nay
5.46241873 Cao nhất
5.60543168
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.65%
Tháng 11
-1.20%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
-1.19%
Tháng 7
-2.04%
Tháng 8
+2.02%
Tháng 9
+0.81%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ERN/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang ALL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 6.14640253 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
6.14640253 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.88521573
–
6.37188253
ALL
Năm ổn định
-1.51%
2025
Tỷ giá trung bình
5.78512875 ALL
Vị trí: 48/100
Biên độ hàng năm
5.44667202
–
6.43143314
ALL
Năm biến động
-11.39%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.44553375 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
5.27388628
–
5.59675902
ALL
Năm ổn định
-0.53%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.