Tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang MAD

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Dirham Ma-rốc 0.12080522 MAD
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.م.0.12074643 Hiện tại د.م.0.12080522 Cao nhất د.م.0.12080522
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12080522 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000059 MAD
+0.05%
7 ngày qua
-0.000318 MAD
-0.26%
30 ngày qua
-0.000859 MAD
-0.71%
1 năm qua
+0.00987 MAD
+8.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.11054877
Hôm nay
0.12080522
Cao nhất
0.12192987
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-0.28%
Tháng 3
+0.63%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+1.46%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
+1.51%
Tháng 8
+2.07%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang MAD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.11444742 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · ALL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.10752603 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.10527201 – 0.10975621 MAD
Năm ổn định +1.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10783565 MAD
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.10424728 – 0.11174789 MAD
Năm ổn định +1.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11444742 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11063372 – 0.12192987 MAD
ALL tăng giá +9.14%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.1208 MAD
5 ALL0.604 MAD
10 ALL1.2081 MAD
25 ALL3.0201 MAD
50 ALL6.0403 MAD
100 ALL12.08 MAD
500 ALL60.4 MAD
1,000 ALL120.81 MAD
5,000 ALL604.03 MAD
10,000 ALL1208.05 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD8.277788 ALL
5 MAD41.388939 ALL
10 MAD82.777877 ALL
25 MAD206.944694 ALL
50 MAD413.889387 ALL
100 MAD827.78 ALL
500 MAD4138.89 ALL
1,000 MAD8277.79 ALL
5,000 MAD41388.94 ALL
10,000 MAD82777.88 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 8.25606 MAD--
2026-10-271 ALL = 8.25606 MAD+0%
2026-10-281 ALL = 8.25379 MAD-0.03%
2026-10-291 ALL = 8.26181 MAD+0.1%
2026-10-301 ALL = 8.2873 MAD+0.31%
2026-10-311 ALL = 8.28029 MAD-0.08%
2026-11-011 ALL = 8.28222 MAD+0.02%
2026-11-021 ALL = 8.28182 MAD+-0%
2026-11-031 ALL = 8.27779 MAD-0.05%