Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang ALL

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Lek Albania 8.27778775 ALL
-0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L8.27778775 Hiện tại L8.27778775 Cao nhất L8.28181819
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.27778775 ALL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00403 ALL
-0.05%
7 ngày qua
+0.02173 ALL
+0.26%
30 ngày qua
+0.058456 ALL
+0.71%
1 năm qua
-0.73648 ALL
-8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
8.20143588
Hôm nay
8.27778775
Cao nhất
9.045781
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.37%
Tháng 12
-1.07%
Tháng 1
-0.54%
Tháng 2
+0.28%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
+0.92%
Tháng 5
-1.44%
Tháng 6
-1.02%
Tháng 7
-1.49%
Tháng 8
-2.03%
Tháng 9
-0.96%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang ALL.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 9.30072643 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · MAD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9.30072643 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.1111015 – 9.49920075 ALL
Năm ổn định -1.77%
2025
Tỷ giá trung bình 9.2770896 ALL
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
8.94871474 – 9.59257644 ALL
Năm ổn định -1.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.74350996 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.20143588 – 9.03883593 ALL
MAD giảm giá -8.37%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD8.2778 ALL
5 MAD41.3889 ALL
10 MAD82.7779 ALL
25 MAD206.9447 ALL
50 MAD413.8894 ALL
100 MAD827.78 ALL
500 MAD4138.89 ALL
1,000 MAD8277.79 ALL
5,000 MAD41388.94 ALL
10,000 MAD82777.88 ALL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.120805 MAD
5 ALL0.604026 MAD
10 ALL1.208052 MAD
25 ALL3.020131 MAD
50 ALL6.040261 MAD
100 ALL12.08 MAD
500 ALL60.4 MAD
1,000 ALL120.81 MAD
5,000 ALL604.03 MAD
10,000 ALL1208.05 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.12112 ALL--
2026-10-271 MAD = 0.12112 ALL+0%
2026-10-281 MAD = 0.12116 ALL+0.03%
2026-10-291 MAD = 0.12104 ALL-0.1%
2026-10-301 MAD = 0.12067 ALL-0.31%
2026-10-311 MAD = 0.12077 ALL+0.08%
2026-11-011 MAD = 0.12074 ALL-0.02%
2026-11-021 MAD = 0.12075 ALL+0.01%
2026-11-031 MAD = 0.12081 ALL+0.05%