Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang ALL
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Lek Albania
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/ALL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang ALL.
8.20143588 Hôm nay
8.27778775 Cao nhất
9.045781
Lịch sử tỷ giá MAD/ALL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang ALL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 8.2778 ALL |
| 5 MAD | 41.3889 ALL |
| 10 MAD | 82.7779 ALL |
| 25 MAD | 206.9447 ALL |
| 50 MAD | 413.8894 ALL |
| 100 MAD | 827.78 ALL |
| 500 MAD | 4138.89 ALL |
| 1,000 MAD | 8277.79 ALL |
| 5,000 MAD | 41388.94 ALL |
| 10,000 MAD | 82777.88 ALL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ALL → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ALL | 0.120805 MAD |
| 5 ALL | 0.604026 MAD |
| 10 ALL | 1.208052 MAD |
| 25 ALL | 3.020131 MAD |
| 50 ALL | 6.040261 MAD |
| 100 ALL | 12.08 MAD |
| 500 ALL | 60.4 MAD |
| 1,000 ALL | 120.81 MAD |
| 5,000 ALL | 604.03 MAD |
| 10,000 ALL | 1208.05 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.12112 ALL | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.12112 ALL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 0.12116 ALL | +0.03% |
| 2026-10-29 | 1 MAD = 0.12104 ALL | -0.1% |
| 2026-10-30 | 1 MAD = 0.12067 ALL | -0.31% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.12077 ALL | +0.08% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 0.12074 ALL | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 0.12075 ALL | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 0.12081 ALL | +0.05% |