Tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại ALL sang PGK

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Kina Papua New Guinean 0.05550072 PGK
+1.08% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.05490513 Hiện tại K0.05550072 Cao nhất K0.05550072
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05550072 PGK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000596 PGK
+1.08%
7 ngày qua
+0.000401 PGK
+0.73%
30 ngày qua
+0.00201 PGK
+3.76%
1 năm qua
+0.005371 PGK
+10.71%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04987082
Hôm nay
0.05550072
Cao nhất
0.05694382
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.75%
Tháng 12
+0.75%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.79%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
+3.12%
Tháng 7
+3.90%
Tháng 8
+0.20%
Tháng 9
-0.06%
Tháng 10
+1.08%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang PGK.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05358386 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04229076 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03955322 – 0.0447909 PGK
Năm biến động +7.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04789103 PGK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.04177361 – 0.05283754 PGK
Năm biến động +21.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05358386 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05082796 – 0.05694382 PGK
Năm biến động +7.26%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 ALL0.0555 PGK
5 ALL0.2775 PGK
10 ALL0.555 PGK
25 ALL1.3875 PGK
50 ALL2.775 PGK
100 ALL5.55 PGK
500 ALL27.75 PGK
1,000 ALL55.5 PGK
5,000 ALL277.5 PGK
10,000 ALL555.01 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → ALL)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK18.017786 ALL
5 PGK90.088928 ALL
10 PGK180.177856 ALL
25 PGK450.44464 ALL
50 PGK900.889279 ALL
100 PGK1801.78 ALL
500 PGK9008.89 ALL
1,000 PGK18017.79 ALL
5,000 PGK90088.93 ALL
10,000 PGK180177.86 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 ALL = 18.14886 PGK--
2026-10-271 ALL = 18.14886 PGK+0%
2026-10-281 ALL = 18.00694 PGK-0.78%
2026-10-291 ALL = 17.97987 PGK-0.15%
2026-10-301 ALL = 18.22742 PGK+1.38%
2026-10-311 ALL = 18.22039 PGK-0.04%
2026-11-011 ALL = 18.21291 PGK-0.04%
2026-11-021 ALL = 18.21323 PGK+0%
2026-11-031 ALL = 18.01779 PGK-1.07%