Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang ALL

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Lek Albania 18.17187618 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L18.17187618 Hiện tại L18.17187618 Cao nhất L18.17187618
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.17187618 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
-0.029097 ALL
-0.16%
30 ngày qua
-0.07679 ALL
-0.42%
1 năm qua
-1.48313 ALL
-7.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
17.56116849
Hôm nay
18.17187618
Cao nhất
20.05180533
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.59%
Tháng 11
-0.74%
Tháng 12
-0.75%
Tháng 1
-1.13%
Tháng 2
+0.79%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
+0.09%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
-3.03%
Tháng 7
-3.75%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang ALL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 23.66580998 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 23.66580998 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22.32596318 – 25.28239155 ALL
Năm biến động -7.07%
2025
Tỷ giá trung bình 20.97954859 ALL
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
18.92593932 – 23.93855733 ALL
Năm biến động -17.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.69174772 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
17.56116849 – 19.67420903 ALL
Năm biến động -5.97%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK18.1719 ALL
5 PGK90.8594 ALL
10 PGK181.7188 ALL
25 PGK454.2969 ALL
50 PGK908.5938 ALL
100 PGK1817.19 ALL
500 PGK9085.94 ALL
1,000 PGK18171.88 ALL
5,000 PGK90859.38 ALL
10,000 PGK181718.76 ALL

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-111 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-111 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-111 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-111 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-121 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-121 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-121 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-121 PGK = 0.05503 ALL+0%
2026-10-121 PGK = 0.05503 ALL+0%