Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang ARS
Cập nhật
1
AMD
=
4.188368
ARS
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $4.188368 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ֏0.23875648 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$4.188368
Hiện tại
$4.188368
Cao nhất
$4.188368
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang ARS.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
4.188368 ARS
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ARS
0.00%
7 ngày qua
-0.041284 ARS
-0.98%
30 ngày qua
+0.032629 ARS
+0.79%
1 năm qua
+0.478152 ARS
+12.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
3.53334019 Hôm nay
4.188368 Cao nhất
4.22965164
3.53334019 Hôm nay
4.188368 Cao nhất
4.22965164
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.40%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-2.93%
Tháng 2
-0.17%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
+2.00%
Tháng 5
+5.00%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+1.25%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang ARS.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 3.91180212 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.42676909 ARS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.17366306
–
2.60832918
ARS
Năm biến động
+19.11%
2025
Tỷ giá trung bình
3.21608759 ARS
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
2.5809695
–
3.89940376
ARS
Năm biến động
+46.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.91180212 ARS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.61091453
–
4.22965164
ARS
Năm biến động
+10.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.