Tỷ giá Dram Armenia sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang SEK

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Krona Thụy Điển 0.02760395 SEK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.02760395 Hiện tại kr0.02760395 Cao nhất kr0.02760395
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02760395 SEK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SEK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 SEK
0.00%
1 năm qua
0.000000 SEK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.02760395
Hôm nay
0.02760395
Cao nhất
0.02760395
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang SEK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02760395 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02760395 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.02760395 – 0.02760395 SEK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0276 SEK
5 AMD0.138 SEK
10 AMD0.276 SEK
25 AMD0.6901 SEK
50 AMD1.3802 SEK
100 AMD2.76 SEK
500 AMD13.8 SEK
1,000 AMD27.6 SEK
5,000 AMD138.02 SEK
10,000 AMD276.04 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-111 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-111 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-111 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-111 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-121 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-121 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-121 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-121 AMD = 36.22669 SEK+0%
2026-10-121 AMD = 36.22669 SEK+0%