Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la New Zealand hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang NZD

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đô la New Zealand 0.00492431 NZD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.00492431 Hiện tại $0.00492431 Cao nhất $0.00492431
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang NZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00492431 NZD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NZD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 NZD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 NZD
0.00%
1 năm qua
0.000000 NZD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00492431
Hôm nay
0.00492431
Cao nhất
0.00492431
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang NZD.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00492431 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00492431 NZD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00492431 – 0.00492431 NZD
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0049 NZD
5 AMD0.0246 NZD
10 AMD0.0492 NZD
25 AMD0.1231 NZD
50 AMD0.2462 NZD
100 AMD0.49 NZD
500 AMD2.46 NZD
1,000 AMD4.92 NZD
5,000 AMD24.62 NZD
10,000 AMD49.24 NZD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-111 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-111 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-111 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-111 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-121 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-121 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-121 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-121 AMD = 203.0741 NZD+0%
2026-10-121 AMD = 203.0741 NZD+0%