Tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AMD sang AWG
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AMD/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang AWG.
0.00461478 Hôm nay
0.00496314 Cao nhất
0.00497755
Lịch sử tỷ giá AMD/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang AWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.005 AWG |
| 5 AMD | 0.0248 AWG |
| 10 AMD | 0.0496 AWG |
| 25 AMD | 0.1241 AWG |
| 50 AMD | 0.2482 AWG |
| 100 AMD | 0.5 AWG |
| 500 AMD | 2.48 AWG |
| 1,000 AMD | 4.96 AWG |
| 5,000 AMD | 24.82 AWG |
| 10,000 AMD | 49.63 AWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → AMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AWG | 201.485455 AMD |
| 5 AWG | 1007.427277 AMD |
| 10 AWG | 2014.854553 AMD |
| 25 AWG | 5037.136383 AMD |
| 50 AWG | 10074.272765 AMD |
| 100 AWG | 20148.55 AMD |
| 500 AWG | 100742.73 AMD |
| 1,000 AWG | 201485.46 AMD |
| 5,000 AWG | 1007427.28 AMD |
| 10,000 AWG | 2014854.55 AMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 AMD = 201.81517 AWG | +0.02% |
| 2026-10-30 | 1 AMD = 200.90217 AWG | -0.45% |
| 2026-10-31 | 1 AMD = 201.14652 AWG | +0.12% |
| 2026-11-01 | 1 AMD = 201.10409 AWG | -0.02% |
| 2026-11-02 | 1 AMD = 201.07929 AWG | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 AMD = 201.27379 AWG | +0.1% |
| 2026-11-04 | 1 AMD = 201.39454 AWG | +0.06% |
| 2026-11-05 | 1 AMD = 201.24925 AWG | -0.07% |
| 2026-11-06 | 1 AMD = 201.59899 AWG | +0.17% |
| 2026-11-07 | 1 AMD = 201.48546 AWG | -0.06% |