Tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang AWG

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Florin Aruba 0.00496314 AWG
+0.06% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.00496034 Hiện tại ƒ0.00496314 Cao nhất ƒ0.00496314
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00496314 AWG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 AWG
+0.06%
7 ngày qua
-0.000008 AWG
-0.17%
30 ngày qua
-0.000000 AWG
-0.01%
1 năm qua
+0.000286 AWG
+6.12%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00461478
Hôm nay
0.00496314
Cao nhất
0.00497755
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 12
+0.34%
Tháng 1
+1.63%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+2.32%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
+0.09%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
+1.19%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang AWG.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00484172 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00461475 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00444152 – 0.00467489 AWG
Năm ổn định -1.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00462626 AWG
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00445246 – 0.0047241 AWG
AMD tăng giá +3.91%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00484172 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00465709 – 0.00497755 AWG
AMD tăng giá +5.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.005 AWG
5 AMD0.0248 AWG
10 AMD0.0496 AWG
25 AMD0.1241 AWG
50 AMD0.2482 AWG
100 AMD0.5 AWG
500 AMD2.48 AWG
1,000 AMD4.96 AWG
5,000 AMD24.82 AWG
10,000 AMD49.63 AWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → AMD)

Số tiềnTỷ giá
1 AWG201.485455 AMD
5 AWG1007.427277 AMD
10 AWG2014.854553 AMD
25 AWG5037.136383 AMD
50 AWG10074.272765 AMD
100 AWG20148.55 AMD
500 AWG100742.73 AMD
1,000 AWG201485.46 AMD
5,000 AWG1007427.28 AMD
10,000 AWG2014854.55 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 AMD = 201.81517 AWG+0.02%
2026-10-301 AMD = 200.90217 AWG-0.45%
2026-10-311 AMD = 201.14652 AWG+0.12%
2026-11-011 AMD = 201.10409 AWG-0.02%
2026-11-021 AMD = 201.07929 AWG-0.01%
2026-11-031 AMD = 201.27379 AWG+0.1%
2026-11-041 AMD = 201.39454 AWG+0.06%
2026-11-051 AMD = 201.24925 AWG-0.07%
2026-11-061 AMD = 201.59899 AWG+0.17%
2026-11-071 AMD = 201.48546 AWG-0.06%