Tỷ giá Dram Armenia sang Taka Bangladesh hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Taka Bangladesh hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang BDT

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Taka Bangladesh 0.34046836 BDT
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ৳0.34046836 Hiện tại ৳0.34046836 Cao nhất ৳0.34046836
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Taka Bangladesh

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/BDT

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BDT.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.34046836 BDT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BDT
0.00%
7 ngày qua
+0.001011 BDT
+0.30%
30 ngày qua
+0.000646 BDT
+0.19%
1 năm qua
+0.022264 BDT
+7.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.31427086
Hôm nay
0.34046836
Cao nhất
0.34139853
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.97%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
+0.55%
Tháng 1
+1.62%
Tháng 2
+0.46%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+0.79%
Tháng 5
+0.40%
Tháng 6
+0.76%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/BDT trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BDT.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.33155646 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.30263261 BDT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.27648312 – 0.31278304 BDT
Năm biến động +7.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.31480043 BDT
Vị trí: 42/100
Biên độ hàng năm
0.30155129 – 0.3222166 BDT
AMD tăng giá +6.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.33155646 BDT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3180844 – 0.34139853 BDT
AMD tăng giá +6.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.3405 BDT
5 AMD1.7023 BDT
10 AMD3.4047 BDT
25 AMD8.5117 BDT
50 AMD17.0234 BDT
100 AMD34.05 BDT
500 AMD170.23 BDT
1,000 AMD340.47 BDT
5,000 AMD1702.34 BDT
10,000 AMD3404.68 BDT

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-111 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-111 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-111 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-111 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-121 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-121 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-121 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-121 AMD = 2.93713 BDT+0%
2026-10-121 AMD = 2.93713 BDT+0%