Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đô la Brunei. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang BND
Cập nhật
1
AMD
=
0.00353857
BND
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $0.00353857 BND
Tỷ giá nghịch đảo
1 BND = ֏282.60030358 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00353857
Hiện tại
$0.00353857
Cao nhất
$0.00353857
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đô la Brunei
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang BND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/BND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang BND.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00353857 BND
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BND
0.00%
7 ngày qua
0.000000 BND
0.00%
30 ngày qua
+0.000049 BND
+1.40%
1 năm qua
+0.000141 BND
+4.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
0.00331639 Hôm nay
0.00353857 Cao nhất
0.00355057
0.00331639 Hôm nay
0.00353857 Cao nhất
0.00355057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.31%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
-0.78%
Tháng 1
+1.18%
Tháng 2
+1.87%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+0.81%
Tháng 5
+1.38%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/BND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang BND.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00345334 BND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00344138 BND
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.00331462
–
0.00353406
BND
Năm ổn định
-0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00337743 BND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00322849
–
0.00347532
BND
Năm ổn định
-2.26%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00345334 BND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00331639
–
0.00355057
BND
AMD tăng giá
+4.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.