Tỷ giá Dram Armenia sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang CNH

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.01849474 CNH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.01849474 Hiện tại ¥0.01849474 Cao nhất ¥0.01849474
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01849474 CNH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CNH
0.00%
7 ngày qua
-0.00003 CNH
-0.16%
30 ngày qua
+0.000018 CNH
+0.10%
1 năm qua
-0.000201 CNH
-1.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
63/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01812039
Hôm nay
0.01849474
Cao nhất
0.01871255
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.54%
Tháng 11
-1.04%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.36%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
+0.52%
Tháng 6
-0.08%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
+0.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang CNH.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.01858378 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01858122 CNH
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.01804449 – 0.01895309 CNH
Năm ổn định -0.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01858378 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01801894 – 0.01899087 CNH
Năm ổn định -1.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01839498 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01812039 – 0.01859484 CNH
Năm ổn định +1.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.