Tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Guernsey hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AMD sang GGP
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Guernsey
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AMD/GGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GGP.
0.00190674 Hôm nay
0.00207302 Cao nhất
0.00209962
Lịch sử tỷ giá AMD/GGP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GGP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.0021 GGP |
| 5 AMD | 0.0104 GGP |
| 10 AMD | 0.0207 GGP |
| 25 AMD | 0.0518 GGP |
| 50 AMD | 0.1037 GGP |
| 100 AMD | 0.21 GGP |
| 500 AMD | 1.04 GGP |
| 1,000 AMD | 2.07 GGP |
| 5,000 AMD | 10.37 GGP |
| 10,000 AMD | 20.73 GGP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → AMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 GGP | 482.387889 AMD |
| 5 GGP | 2411.939446 AMD |
| 10 GGP | 4823.878892 AMD |
| 25 GGP | 12059.697229 AMD |
| 50 GGP | 24119.394458 AMD |
| 100 GGP | 48238.79 AMD |
| 500 GGP | 241193.94 AMD |
| 1,000 GGP | 482387.89 AMD |
| 5,000 GGP | 2411939.45 AMD |
| 10,000 GGP | 4823878.89 AMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 AMD = 482.90466 GGP | -- |
| 2026-10-27 | 1 AMD = 482.90466 GGP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 AMD = 482.04083 GGP | -0.18% |
| 2026-10-29 | 1 AMD = 480.98895 GGP | -0.22% |
| 2026-10-30 | 1 AMD = 478.69634 GGP | -0.48% |
| 2026-10-31 | 1 AMD = 480.61374 GGP | +0.4% |
| 2026-11-01 | 1 AMD = 481.84119 GGP | +0.26% |
| 2026-11-02 | 1 AMD = 481.87141 GGP | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 AMD = 482.38789 GGP | +0.11% |