Tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Guernsey hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Guernsey hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Đồng Guernsey. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang GGP

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Đồng Guernsey 0.00207302 GGP
-0.11% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00207302 Hiện tại £0.00207302 Cao nhất £0.00207524
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Đồng Guernsey

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/GGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00207302 GGP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000002 GGP
-0.11%
7 ngày qua
+0.000002 GGP
+0.11%
30 ngày qua
-0.00001 GGP
-0.50%
1 năm qua
+0.00008 GGP
+3.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00190674
Hôm nay
0.00207302
Cao nhất
0.00209962
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.57%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+3.15%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+0.14%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/GGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GGP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00201242 GGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00201239 GGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00193167 – 0.00207648 GGP
Năm ổn định -0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00196128 GGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00186757 – 0.00206573 GGP
AMD giảm giá -3.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00201242 GGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00190674 – 0.00209962 GGP
AMD tăng giá +6.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0021 GGP
5 AMD0.0104 GGP
10 AMD0.0207 GGP
25 AMD0.0518 GGP
50 AMD0.1037 GGP
100 AMD0.21 GGP
500 AMD1.04 GGP
1,000 AMD2.07 GGP
5,000 AMD10.37 GGP
10,000 AMD20.73 GGP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GGP → AMD)

Số tiềnTỷ giá
1 GGP482.387889 AMD
5 GGP2411.939446 AMD
10 GGP4823.878892 AMD
25 GGP12059.697229 AMD
50 GGP24119.394458 AMD
100 GGP48238.79 AMD
500 GGP241193.94 AMD
1,000 GGP482387.89 AMD
5,000 GGP2411939.45 AMD
10,000 GGP4823878.89 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 AMD = 482.90466 GGP--
2026-10-271 AMD = 482.90466 GGP+0%
2026-10-281 AMD = 482.04083 GGP-0.18%
2026-10-291 AMD = 480.98895 GGP-0.22%
2026-10-301 AMD = 478.69634 GGP-0.48%
2026-10-311 AMD = 480.61374 GGP+0.4%
2026-11-011 AMD = 481.84119 GGP+0.26%
2026-11-021 AMD = 481.87141 GGP+0.01%
2026-11-031 AMD = 482.38789 GGP+0.11%