Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Gibraltar hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang GIP
Cập nhật
1
AMD
=
0.00208854
GIP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = £0.00208854 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = ֏478.80375052 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
£0.00208854
Hiện tại
£0.00208854
Cao nhất
£0.00208854
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang GIP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00208854 GIP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GIP
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 GIP
-0.06%
30 ngày qua
+0.000052 GIP
+2.57%
1 năm qua
+0.000126 GIP
+6.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00190674 Hôm nay
0.00208854 Cao nhất
0.00209962
0.00190674 Hôm nay
0.00208854 Cao nhất
0.00209962
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.62%
Tháng 11
-1.57%
Tháng 12
-1.19%
Tháng 1
+3.15%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-0.44%
Tháng 4
+0.98%
Tháng 5
+1.76%
Tháng 6
-0.87%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.52%
Tháng 9
+0.77%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang GIP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00201239 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00201239 GIP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00193167
–
0.00207648
GIP
Năm ổn định
-0.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00196128 GIP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00186757
–
0.00206573
GIP
AMD giảm giá
-3.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00201046 GIP
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
0.00190674
–
0.00209962
GIP
AMD tăng giá
+7.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.