Tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang HUF

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Forint Hungary 0.9030827 HUF
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Ft0.90292102 Hiện tại Ft0.9030827 Cao nhất Ft0.9030827
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9030827 HUF
2026-11-09
24 giờ qua
+0.000162 HUF
+0.02%
7 ngày qua
-0.006787 HUF
-0.75%
30 ngày qua
+0.002027 HUF
+0.23%
1 năm qua
+0.002027 HUF
+0.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
40/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.89467434
Hôm nay
0.9030827
Cao nhất
0.91549796
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.94%
Tháng 10
-0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang HUF.

17 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.90395035 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.90395035 HUF
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.89467434 – 0.91549796 HUF
Năm ổn định +0.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.9031 HUF
5 AMD4.5154 HUF
10 AMD9.0308 HUF
25 AMD22.5771 HUF
50 AMD45.1541 HUF
100 AMD90.31 HUF
500 AMD451.54 HUF
1,000 AMD903.08 HUF
5,000 AMD4515.41 HUF
10,000 AMD9030.83 HUF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → AMD)

Số tiềnTỷ giá
1 HUF1.107318 AMD
5 HUF5.536592 AMD
10 HUF11.073183 AMD
25 HUF27.682958 AMD
50 HUF55.365915 AMD
100 HUF110.73 AMD
500 HUF553.66 AMD
1,000 HUF1107.32 AMD
5,000 HUF5536.59 AMD
10,000 HUF11073.18 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 AMD = 1.09828 HUF+0.55%
2026-11-011 AMD = 1.09946 HUF+0.11%
2026-11-021 AMD = 1.09906 HUF-0.04%
2026-11-031 AMD = 1.09956 HUF+0.05%
2026-11-041 AMD = 1.10751 HUF+0.72%
2026-11-051 AMD = 1.10538 HUF-0.19%
2026-11-061 AMD = 1.11773 HUF+1.12%
2026-11-071 AMD = 1.11268 HUF-0.45%
2026-11-081 AMD = 1.10752 HUF-0.46%
2026-11-091 AMD = 1.10732 HUF-0.02%