Tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại AMD sang HUF
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá AMD/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang HUF.
0.89467434 Hôm nay
0.9030827 Cao nhất
0.91549796
Lịch sử tỷ giá AMD/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang HUF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AMD | 0.9031 HUF |
| 5 AMD | 4.5154 HUF |
| 10 AMD | 9.0308 HUF |
| 25 AMD | 22.5771 HUF |
| 50 AMD | 45.1541 HUF |
| 100 AMD | 90.31 HUF |
| 500 AMD | 451.54 HUF |
| 1,000 AMD | 903.08 HUF |
| 5,000 AMD | 4515.41 HUF |
| 10,000 AMD | 9030.83 HUF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HUF → AMD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 HUF | 1.107318 AMD |
| 5 HUF | 5.536592 AMD |
| 10 HUF | 11.073183 AMD |
| 25 HUF | 27.682958 AMD |
| 50 HUF | 55.365915 AMD |
| 100 HUF | 110.73 AMD |
| 500 HUF | 553.66 AMD |
| 1,000 HUF | 1107.32 AMD |
| 5,000 HUF | 5536.59 AMD |
| 10,000 HUF | 11073.18 AMD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 AMD = 1.09828 HUF | +0.55% |
| 2026-11-01 | 1 AMD = 1.09946 HUF | +0.11% |
| 2026-11-02 | 1 AMD = 1.09906 HUF | -0.04% |
| 2026-11-03 | 1 AMD = 1.09956 HUF | +0.05% |
| 2026-11-04 | 1 AMD = 1.10751 HUF | +0.72% |
| 2026-11-05 | 1 AMD = 1.10538 HUF | -0.19% |
| 2026-11-06 | 1 AMD = 1.11773 HUF | +1.12% |
| 2026-11-07 | 1 AMD = 1.11268 HUF | -0.45% |
| 2026-11-08 | 1 AMD = 1.10752 HUF | -0.46% |
| 2026-11-09 | 1 AMD = 1.10732 HUF | -0.02% |