Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang KES
Cập nhật
1
AMD
=
0.35839228
KES
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = KSh0.35839228 KES
Tỷ giá nghịch đảo
1 KES = ֏2.7902387 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
KSh0.35839228
Hiện tại
KSh0.35839228
Cao nhất
KSh0.35839228
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang KES.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.35839228 KES
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KES
0.00%
7 ngày qua
+0.002867 KES
+0.81%
30 ngày qua
+0.001837 KES
+0.52%
1 năm qua
+0.020645 KES
+6.11%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.33286286 Hôm nay
0.35839228 Cao nhất
0.36013984
0.33286286 Hôm nay
0.35839228 Cao nhất
0.36013984
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.76%
Tháng 11
+0.19%
Tháng 12
+0.33%
Tháng 1
+1.60%
Tháng 2
+0.60%
Tháng 3
+0.94%
Tháng 4
+0.95%
Tháng 5
+0.11%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
+0.34%
Tháng 9
+1.65%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang KES.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.34915723 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.33466618 KES
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.3210775
–
0.35296289
KES
AMD giảm giá
-3.35%
2025
Tỷ giá trung bình
0.33410721 KES
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.32204257
–
0.34163832
KES
AMD tăng giá
+3.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34915723 KES
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.33566823
–
0.36013984
KES
AMD tăng giá
+5.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.