Tỷ giá Dram Armenia sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang LAK
Cập nhật
1
AMD
=
61.40006103
LAK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₭61.40006103 LAK
Tỷ giá nghịch đảo
1 LAK = ֏0.01628663 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₭61.40006103
Hiện tại
₭61.40006103
Cao nhất
₭61.40006103
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang LAK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
61.40006103 LAK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LAK
0.00%
7 ngày qua
-0.817507 LAK
-1.31%
30 ngày qua
-0.229594 LAK
-0.37%
1 năm qua
+4.734299 LAK
+8.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
55.88146082 Hôm nay
61.40006103 Cao nhất
62.30166843
55.88146082 Hôm nay
61.40006103 Cao nhất
62.30166843
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 11
+0.18%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+2.29%
Tháng 3
+1.85%
Tháng 4
+0.42%
Tháng 5
+2.07%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang LAK.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 59.49703043 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
56.32148137 LAK
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
53.40954335
–
57.89479511
LAK
Năm ổn định
+2.45%
2025
Tỷ giá trung bình
55.94650468 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
54.19819441
–
57.12279976
LAK
Năm ổn định
+2.77%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
59.49703043 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.93597921
–
62.30166843
LAK
AMD tăng giá
+8.34%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.