Tỷ giá Dram Armenia sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MDL
Cập nhật
1
AMD
=
0.04930202
MDL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = L0.04930202 MDL
Tỷ giá nghịch đảo
1 MDL = ֏20.28314502 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
L0.04930202
Hiện tại
L0.04930202
Cao nhất
L0.04930202
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MDL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04930202 MDL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MDL
0.00%
7 ngày qua
+0.000017 MDL
+0.03%
30 ngày qua
+0.001635 MDL
+3.43%
1 năm qua
+0.004984 MDL
+11.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.04341817 Hôm nay
0.04930202 Cao nhất
0.04953918
0.04341817 Hôm nay
0.04930202 Cao nhất
0.04953918
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.23%
Tháng 11
-0.60%
Tháng 12
+0.29%
Tháng 1
+3.45%
Tháng 2
+3.04%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
+2.08%
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.46%
Tháng 8
+3.77%
Tháng 9
+1.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MDL.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04681905 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.04579212 MDL
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.04458026
–
0.04712967
MDL
AMD tăng giá
+3.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0448811 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04251322
–
0.04771679
MDL
Năm biến động
-5.32%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04681905 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04375658
–
0.04953918
MDL
Năm biến động
+11.84%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.