Tỷ giá Dram Armenia sang Ariary Malagasy hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Ariary Malagasy hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Ariary Malagasy. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MGA
Cập nhật
1
AMD
=
12.35296695
MGA
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Ar12.35296695 MGA
Tỷ giá nghịch đảo
1 MGA = ֏0.08095221 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Ar12.35296695
Hiện tại
Ar12.35296695
Cao nhất
Ar12.35296695
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Ariary Malagasy
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MGA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MGA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MGA.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
12.35296695 MGA
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MGA
0.00%
7 ngày qua
+0.051402 MGA
+0.42%
30 ngày qua
+0.425005 MGA
+3.56%
1 năm qua
+0.622029 MGA
+5.30%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
10.98068376 Hôm nay
12.35296695 Cao nhất
12.41878245
10.98068376 Hôm nay
12.35296695 Cao nhất
12.41878245
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.29%
Tháng 11
+2.52%
Tháng 12
-2.77%
Tháng 1
-3.78%
Tháng 2
-0.63%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+1.70%
Tháng 5
+1.55%
Tháng 6
+2.30%
Tháng 7
+1.43%
Tháng 8
+2.22%
Tháng 9
+2.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MGA trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MGA.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 11.71615254 MGA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
11.7050676 MGA
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
11.05823407
–
12.10666056
MGA
AMD tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
11.71615254 MGA
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.16433954
–
12.09884886
MGA
Năm ổn định
+0.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.6089618 MGA
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.98068376
–
12.41878245
MGA
Năm biến động
+2.62%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.