Tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang MZN
Cập nhật
1
AMD
=
0.17627896
MZN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = MT0.17627896 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = ֏5.67282677 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
MT0.17627896
Hiện tại
MT0.17627896
Cao nhất
MT0.17627896
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang MZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17627896 MZN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MZN
0.00%
7 ngày qua
+0.000071 MZN
+0.04%
30 ngày qua
+0.000443 MZN
+0.25%
1 năm qua
+0.008843 MZN
+5.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.16430469 Hôm nay
0.17627896 Cao nhất
0.17707055
0.16430469 Hôm nay
0.17627896 Cao nhất
0.17707055
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.03%
Tháng 11
+0.16%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
+1.91%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
+1.77%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.64%
Tháng 7
-0.19%
Tháng 8
+0.24%
Tháng 9
+0.58%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang MZN.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.17234719 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.16449512 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1585692
–
0.1669021
MZN
Năm ổn định
-0.47%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16497581 MZN
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.15821138
–
0.16845394
MZN
AMD tăng giá
+3.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17234719 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.1661877
–
0.17707055
MZN
AMD tăng giá
+5.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.