Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang NPR
Cập nhật
1
AMD
=
0.42806344
NPR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = ₨0.42806344 NPR
Tỷ giá nghịch đảo
1 NPR = ֏2.33610235 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.42806344
Hiện tại
₨0.42806344
Cao nhất
₨0.42806344
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang NPR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42806344 NPR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 NPR
0.00%
7 ngày qua
+0.001896 NPR
+0.44%
30 ngày qua
+0.006515 NPR
+1.55%
1 năm qua
+0.05611 NPR
+15.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
0.36253238 Hôm nay
0.42806344 Cao nhất
0.42948674
0.36253238 Hôm nay
0.42806344 Cao nhất
0.42948674
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.36%
Tháng 11
+0.68%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
+0.97%
Tháng 2
+3.17%
Tháng 3
+2.90%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+1.53%
Tháng 7
-0.17%
Tháng 8
+1.28%
Tháng 9
+1.49%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang NPR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.4067109 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.34611363 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.3363852
–
0.35096464
NPR
Năm ổn định
+1.71%
2025
Tỷ giá trung bình
0.36048508 NPR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.34317632
–
0.38176443
NPR
AMD tăng giá
+9.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.4067109 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.37482367
–
0.42948674
NPR
Năm biến động
+13.48%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.