Tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang PLN

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Zloty Ba Lan 0.01080793 PLN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất zł0.01080793 Hiện tại zł0.01080793 Cao nhất zł0.01080793
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Zloty Ba Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/PLN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PLN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01080793 PLN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PLN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PLN
0.00%
30 ngày qua
0.000000 PLN
0.00%
1 năm qua
0.000000 PLN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01080793
Hôm nay
0.01080793
Cao nhất
0.01080793
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/PLN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PLN.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01080793 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01080793 PLN
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.01080793 – 0.01080793 PLN
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD0.0108 PLN
5 AMD0.054 PLN
10 AMD0.1081 PLN
25 AMD0.2702 PLN
50 AMD0.5404 PLN
100 AMD1.08 PLN
500 AMD5.4 PLN
1,000 AMD10.81 PLN
5,000 AMD54.04 PLN
10,000 AMD108.08 PLN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-111 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-111 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-111 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-111 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-121 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-121 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-121 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-121 AMD = 92.52465 PLN+0%
2026-10-121 AMD = 92.52465 PLN+0%