Tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang PYG
Cập nhật
1
AMD
=
16.07392065
PYG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Gs16.07392065 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = ֏0.06221258 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Gs16.07392065
Hiện tại
Gs16.07392065
Cao nhất
Gs16.07392065
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang PYG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.07392065 PYG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PYG
0.00%
7 ngày qua
-0.043162 PYG
-0.27%
30 ngày qua
-0.231215 PYG
-1.42%
1 năm qua
-2.225189 PYG
-12.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
15.68881151 Hôm nay
16.07392065 Cao nhất
18.60275799
15.68881151 Hôm nay
16.07392065 Cao nhất
18.60275799
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.33%
Tháng 11
-2.73%
Tháng 12
-0.29%
Tháng 1
-2.36%
Tháng 2
+1.25%
Tháng 3
-2.89%
Tháng 4
-0.64%
Tháng 5
-0.91%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-0.03%
Tháng 8
-0.39%
Tháng 9
-0.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang PYG.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 19.71537755 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
19.71537755 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
18.70582021
–
20.75568202
PYG
AMD tăng giá
+4.53%
2025
Tỷ giá trung bình
19.57907421 PYG
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
17.45091182
–
20.93485273
PYG
Năm biến động
-9.97%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
16.7818132 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
15.68881151
–
18.01535761
PYG
Năm biến động
-9.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.