Tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang SLL
Cập nhật
1
AMD
=
67.93578041
SLL
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = Le67.93578041 SLL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLL = ֏0.01471978 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Le67.93578041
Hiện tại
Le67.93578041
Cao nhất
Le67.93578041
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Leone Sierra Leone
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/SLL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang SLL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
67.93578041 SLL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SLL
0.00%
7 ngày qua
+4.320353 SLL
+6.79%
30 ngày qua
+4.745532 SLL
+7.51%
1 năm qua
+8.375095 SLL
+14.06%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
55.50377474 Hôm nay
67.93578041 Cao nhất
68.18475195
55.50377474 Hôm nay
67.93578041 Cao nhất
68.18475195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
+6.93%
Tháng 1
+1.59%
Tháng 2
-0.33%
Tháng 3
-6.94%
Tháng 4
+9.84%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+7.67%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/SLL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang SLL.
918 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 61.67451356 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
58.30171521 SLL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
53.54475874
–
60.15645595
SLL
Năm biến động
-0.72%
2025
Tỷ giá trung bình
58.80276694 SLL
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
53.15463112
–
62.12132778
SLL
Năm biến động
+4.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
61.67451356 SLL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
55.50377474
–
68.18475195
SLL
Năm biến động
+13.52%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.