Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Nam Sudan hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Nam Sudan hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại AMD sang SSP

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Bảng Nam Sudan 16.20082863 SSP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £16.20082863 Hiện tại £16.20082863 Cao nhất £16.20082863
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Nam Sudan

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/SSP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang SSP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
16.20082863 SSP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 SSP
0.00%
7 ngày qua
+0.431359 SSP
+2.74%
30 ngày qua
+0.639468 SSP
+4.11%
1 năm qua
+4.190739 SSP
+34.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
11.76220183
Hôm nay
16.20082863
Cao nhất
16.20082863
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 11
-0.26%
Tháng 12
+0.12%
Tháng 1
+1.65%
Tháng 2
+0.43%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
+7.08%
Tháng 7
+12.50%
Tháng 8
+1.67%
Tháng 9
+3.30%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/SSP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang SSP.

367 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 13.41834922 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.89097171 SSP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.33261368 – 4.25036161 SSP
Năm biến động +5.31%
2025
Tỷ giá trung bình 11.93102924 SSP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
11.76220183 – 12.01923658 SSP
Năm ổn định -0.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13.41834922 SSP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.85286081 – 16.20082863 SSP
Năm biến động +35.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.